Kết quả trận Tubize vs Habay la Neuve, 02h00 ngày 02/11

Vòng 11
02:00 ngày 02/11/2025
Tubize 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Habay la Neuve
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Giải hạng Ba Bỉ » 7

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tubize vs Habay la Neuve hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tubize vs Habay la Neuve tại Giải hạng Ba Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tubize vs Habay la Neuve hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tubize vs Habay la Neuve

Tubize Tubize
Phút
Habay la Neuve Habay la Neuve
44'
match goal 0 - 1 Kilian Ngoumou
match red
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tubize VS Habay la Neuve

Tubize Tubize
Habay la Neuve Habay la Neuve
7
 
Phạt góc
 
5
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
3
16
 
Sút Phạt
 
13
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
12
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
102
 
Pha tấn công
 
76
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tubize vs Habay la Neuve

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
5 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 3
56.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 4
5.6 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 2.2
53.2% Kiểm soát bóng 41.6%
4.9 Phạm lỗi 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tubize (30trận)
Chủ Khách
Habay la Neuve (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
3
4
HT-H/FT-T
3
2
5
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
2
3
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
6
3
4