Kết quả trận UA Horta vs UE Rubi, 00h30 ngày 02/11

Vòng
00:30 ngày 02/11/2025
UA Horta 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
UE Rubi
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp khu vực Tây Ban Nha

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UA Horta vs UE Rubi hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UA Horta vs UE Rubi tại Cúp khu vực Tây Ban Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UA Horta vs UE Rubi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UA Horta vs UE Rubi

UA Horta UA Horta
Phút
UE Rubi UE Rubi
54'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
56'
64'
match yellow.png
70'
match goal 1 - 2
77'
match yellow.png
87'
match yellow.png
match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UA Horta VS UE Rubi

UA Horta UA Horta
UE Rubi UE Rubi
3
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
105
 
Pha tấn công
 
104
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:UA Horta vs UE Rubi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 1.67
5.67 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 3.33
49.67% Kiểm soát bóng 46.33%
2.33 Phạm lỗi 5.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.7
4 Sút trúng cầu môn 3.5
3.9 Phạt góc 3.4
3.1 Thẻ vàng 2.7
49.9% Kiểm soát bóng 47.3%
5.2 Phạm lỗi 3.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UA Horta (14trận)
Chủ Khách
UE Rubi (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
1
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
1
HT-B/FT-B
1
1
1
1