Kết quả trận Udinese vs AS Roma, 02h45 ngày 03/02
Udinese
+0.5 0.88
-0.5 1.00
2.25 0.96
u 0.90
3.60
2.02
3.25
+0.25 0.88
-0.25 1.09
1 1.11
u 0.74
4.7
2.49
2.06
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs AS Roma hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs AS Roma
Evan Ndicka
Gianluca Mancini
Ra sân: Keinan Davis
Neil El Aynaoui
Lorenzo VenturinoRa sân: Lorenzo Pellegrini
Daniele GhilardiRa sân: Mario Hermoso Canseco
Niccolo PisilliRa sân: Neil El Aynaoui
Robinio VazRa sân: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Lennon Miller
Konstantinos TsimikasRa sân: Zeki Celik
Ra sân: Nicolò Bertola
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Idrissa Gueye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.61 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 34 | 7.34 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.26 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 3 | 71 | 6.39 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 39 | 6.34 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.45 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 60 | 6.72 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 1 | 51 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

