Kết quả trận Udinese vs Fiorentina, 02h45 ngày 03/03
Udinese
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 1.48
u 0.30
2.90
2.26
3.10
-0 0.85
+0 0.70
1 1.05
u 0.75
3.4
2.78
2.05
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Fiorentina hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Fiorentina
Kiến tạo: Nicolo Zaniolo
Marin Pongracic
Fabiano Parisi
Pietro ComuzzoRa sân: Marin Pongracic
Cher NdourRa sân: Marco Brescianini
Daniele Rugani
Ra sân: Keinan Davis
Giovanni FabbianRa sân: Rolando Mandragora
Roberto PiccoliRa sân: Moise Keane
Ra sân: Jakub Piotrowski
Ra sân: Jordan Zemura
Ra sân: Nicolò Bertola
Luca Ranieri
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Jacopo FazziniRa sân: Nicolo Fagioli
Kiến tạo: Lennon Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 7.77 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 8.12 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 49 | 7.89 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 21 | 6.64 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 7.28 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 7.32 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 34 | 6.94 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 3 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 60 | 5.86 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 60 | 6.37 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 1 | 63 | 6.19 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 64 | 6.22 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 24 | 6.42 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

