Kết quả trận Udinese vs Inter Milan, 21h00 ngày 17/01
Udinese
+1.25 0.84
-1.25 1.00
2.5 9.00
u 0.04
6.60
1.35
4.40
+0.5 0.84
-0.5 1.00
1 0.70
u 1.10
6.5
1.95
2.4
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Inter Milan hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Inter Milan
0 - 1 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Francesco Pio Esposito
Ra sân: Jakub Piotrowski
Ange-Yoan BonnyRa sân: Francesco Pio Esposito
Carlos Augusto
Ra sân: Alessandro Zanoli
Ra sân: Arthur Atta
Ra sân: Christian Kabasele
Francesco AcerbiRa sân: Carlos Augusto
Davide FrattesiRa sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Stefan de VrijRa sân: Lautaro Javier Martinez
Petar SucicRa sân: Piotr Zielinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 8 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.08 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 73 | 7.25 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 73 | 6.6 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.16 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 50 | 5.69 | |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 0 | 97 | 6.77 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 69 | 6.68 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 2 | 91 | 7.42 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 66 | 57 | 86.36% | 10 | 0 | 94 | 7.59 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 71 | 6.91 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 61 | 6.66 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

