Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Udinese vs Pisa, 21h00 ngày 10/01
Udinese
0.88
0.98
0.93
0.93
1.85
3.20
4.50
1.09
0.81
0.75
1.14
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Pisa hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Pisa
0 - 1 Matteo Tramoni Kiến tạo: Michel Aebischer
Kiến tạo: Nicolo Zaniolo
Marius Marin
Ra sân: Alessandro Zanoli
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Gabriele PiccininiRa sân: Marius Marin
Idrissa ToureRa sân: Mehdi Leris
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Stefano Moreo
2 - 2 Henrik Meister
Ra sân: Hassane Kamara
Ra sân: Lennon Miller
Antonio Caracciolo
Francesco Coppola
Francesco CoppolaRa sân: Arturo Calabresi
Malthe HojholtRa sân: Henrik Meister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 52 | 7.77 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 33 | 6.94 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 31 | 6.94 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 4 | 82 | 6.95 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 35 | 6.82 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 2 | 59 | 6.39 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 17 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 52 | 6.08 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.77 | |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 3 | 18 | 6.13 | |
| 16 | Matteo Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 15 | 6.33 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 3 | 5 | 29 | 7 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 46 | 6.39 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 15 | 6.84 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 55 | 7.21 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 3 | 38 | 6.06 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 44 | 8.18 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 6 | 50 | 6.3 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 11 | 45.83% | 13 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 7.25 | |
| 26 | Francesco Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

