Kết quả trận Udinese vs Sassuolo, 18h30 ngày 15/02
Udinese
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.48
u 1.50
2.29
2.94
2.95
-0 1.00
+0 1.05
1 1.10
u 0.70
3.2
3.6
2.05
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Udinese vs Sassuolo hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Udinese vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Udinese vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Udinese vs Sassuolo
Kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp
Tarik Muharemovic
Woyo CoulibalyRa sân: Josh Doig
Ulisses GarciaRa sân: Tarik Muharemovic
1 - 1 Armand Lauriente Kiến tạo: Andrea Pinamonti
1 - 2 Andrea Pinamonti Kiến tạo: Ulisses Garcia
Ra sân: Lennon Miller
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
MBala NzolaRa sân: Andrea Pinamonti
Ra sân: Jesper Karlstrom
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Alieu FaderaRa sân: Armand Lauriente
Woyo Coulibaly
Cristian VolpatoRa sân: Domenico Berardi
Ra sân: Oumar Solet
Alieu Fadera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Udinese VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Udinese vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 52 | 6.11 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 72 | 7.58 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 18 | 6.02 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 52 | 6.07 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 20 | Juan Arizala | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 23 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.07 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.87 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 53 | 6.85 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 41 | 7.31 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 6.55 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 48 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

