Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Uganda vs Tanzania, 00h30 ngày 28/12
Uganda
0.89
0.95
0.98
0.77
2.20
3.25
3.25
0.64
1.25
0.85
0.97
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uganda vs Tanzania hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uganda vs Tanzania tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uganda vs Tanzania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Uganda vs Tanzania
0 - 1 Simon Msuva
Job DicksonRa sân: Kelvin John
Mbwana SamattaRa sân: Tarryn Allarakhia
Ra sân: Baba Alhassan
Job Dickson
Ra sân: Travis Mutyaba
Ra sân: Jude Ssemugabi
Kiến tạo: Denis Omedi
Charles MBombwaRa sân: Faisal Salum
Haji Mnoga
Ra sân: Allan Okello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Uganda VS Tanzania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Uganda vs Tanzania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Uganda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 75 | 6.41 | |
| 9 | Uche Ikpeazu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 5 | Toby Sibbick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 72 | 6.37 | |
| 18 | Denis Onyango | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 5.75 | |
| 12 | Baba Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 5.26 | |
| 23 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 21 | Allan Okello | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 3 | 53 | 6.25 | |
| 14 | Denis Omedi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.99 | |
| 7 | Rogers Mato Kassim | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 5 | 44 | 7 | |
| 4 | Kenneth Semakula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 2 | 61 | 6.64 | |
| 6 | Bobosi Byaruhanga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 16 | Ronald Ssekiganda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Travis Mutyaba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 22 | Jude Ssemugabi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 6.96 | |
| 24 | James Bogere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.34 |
Tanzania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 26 | Tarryn Allarakhia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 8 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 6 | Faisal Salum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 25 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.66 | |
| 21 | Kelvin John | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 6 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 5 | Job Dickson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 27 | Alphonce Msanga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 28 | Zuberi Masudi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

