Kết quả trận Ujpesti vs Debrecin VSC, 02h00 ngày 14/02
Ujpesti
-0.25 0.84
+0.25 1.00
2.5 0.40
u 1.50
1.06
85.00
6.10
-0.25 0.84
+0.25 0.68
1 0.70
u 1.10
2.63
3.75
2.3
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ujpesti vs Debrecin VSC hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ujpesti vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ujpesti vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ujpesti vs Debrecin VSC
Kiến tạo: Gleofilo Vlijter
Balazs Dzsudzsak
Tamas Szucs

Tamas Szucs
Ra sân: Gleofilo Vlijter
Kiến tạo: Matija Ljujic
2 - 1 Amos Youga Kiến tạo: Soma Szuhodovszki
Ra sân: Nejc Gradisar
Ra sân: Aljosa Matko
Djordje GordicRa sân: Alex Bermejo Escribano
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara DelgadoRa sân: Soma Szuhodovszki
Gyorgy KomaromiRa sân: Amos Youga
Gyorgy Komaromi
Ra sân: Matija Ljujic
Ra sân: Gergo Bodnar
Mark SzecsiRa sân: Erik Kusnyir
Florian CiblaRa sân: Botond Vajda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ujpesti VS Debrecin VSC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ujpesti vs Debrecin VSC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ujpesti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Attila Fiola | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 33 | Barnabas Bese | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 9 | Fran Brodic | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 30 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 4 | 45 | 7 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 7 | 60 | 7.5 | |
| 7 | Giorgi Beridze | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 34 | Milan Tucic | Forward | 3 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 36 | 6 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 1 | 49 | 8 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 18 | Tom Lacoux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 39 | Gleofilo Vlijter | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 23 | 8.4 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 27 | Abel Krajcsovics | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 2 | Gergo Bodnar | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 40 | 6.6 |
Debrecin VSC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 9 | 0 | 69 | 7 | |
| 20 | Amos Youga | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 5 | 53 | 8.2 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 77 | Mark Szecsi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 78 | 6.2 | |
| 16 | Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 95 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 30 | 6.3 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 37 | 5.7 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.8 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 42 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

