Kết quả trận Ujpesti vs Debrecin VSC, 02h00 ngày 14/02

Vòng 22
02:00 ngày 14/02/2026
Ujpesti
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Debrecin VSC 1
Địa điểm: Megyeri út
Thời tiết: Sương mù, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.854
+0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 10
2-0
9.8 16
2-1
7.9 18
3-1
14.5 41
3-2
23 36
4-2
51 76
4-3
101 121
0-0
12.5
1-1
6.3
2-2
12.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ujpesti vs Debrecin VSC hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ujpesti vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ujpesti vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ujpesti vs Debrecin VSC

Ujpesti Ujpesti
Phút
Debrecin VSC Debrecin VSC
Aljosa Matko 1 - 0
Kiến tạo: Gleofilo Vlijter
match goal
15'
25'
match hong pen Balazs Dzsudzsak
Gleofilo Vlijter match yellow.png
37'
40'
match yellow.png Tamas Szucs
Aljosa Matko match yellow.png
44'
55'
match yellow.pngmatch red Tamas Szucs
Giorgi Beridze
Ra sân: Gleofilo Vlijter
match change
57'
Aljosa Matko 2 - 0
Kiến tạo: Matija Ljujic
match goal
64'
67'
match goal 2 - 1 Amos Youga
Kiến tạo: Soma Szuhodovszki
Abel Krajcsovics
Ra sân: Nejc Gradisar
match change
68'
Fran Brodic
Ra sân: Aljosa Matko
match change
68'
70'
match change Djordje Gordic
Ra sân: Alex Bermejo Escribano
70'
match change Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
Ra sân: Soma Szuhodovszki
70'
match change Gyorgy Komaromi
Ra sân: Amos Youga
75'
match yellow.png Gyorgy Komaromi
Tom Lacoux
Ra sân: Matija Ljujic
match change
77'
Barnabas Bese
Ra sân: Gergo Bodnar
match change
78'
80'
match change Mark Szecsi
Ra sân: Erik Kusnyir
89'
match change Florian Cibla
Ra sân: Botond Vajda
Abel Krajcsovics Goal cancelled match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ujpesti VS Debrecin VSC

Ujpesti Ujpesti
Debrecin VSC Debrecin VSC
11
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
6
6
 
Thử thách
 
5
16
 
Long pass
 
24
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
14
308
 
Số đường chuyền
 
450
71%
 
Chuyền chính xác
 
84%
88
 
Pha tấn công
 
153
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
105
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.57
1.61
 
Cú sút trúng đích
 
0.95
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
18
 
Số quả tạt chính xác
 
24
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
37
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Giorgi Beridze
27
Abel Krajcsovics
9
Fran Brodic
18
Tom Lacoux
33
Barnabas Bese
1
Riccardo Piscitelli
31
David Dombo
5
Davit Kobouri
15
Miron Mucsanyi
8
Arijan Ademi
38
Kristof Sarkadi
25
Benedek Laszlo Katona
Ujpesti Ujpesti 4-4-2
4-2-3-1 Debrecin VSC Debrecin VSC
23
Banai
55
Fiola
94
Stronati
30
Nunes
2
Bodnar
39
Vlijter
88
Ljujic
77
Fenyo
17
2
Matko
34
Tucic
19
Gradisar
12
Erdelyi
29
Kusnyir
4
Mejias
26
Lang
22
Vajda
8
Szucs
20
Youga
13
Szuhodov...
10
Dzsudzsa...
95
Escriban...
17
Barany

Substitutes

14
Djordje Gordic
16
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
11
Gyorgy Komaromi
77
Mark Szecsi
99
Florian Cibla
1
Patrik Demjen
23
Gergo Tercza
3
Adrián Guerrero
49
Vyacheslav Kulbachuk
28
Maximilian Hofmann
30
Noel Asztalos
15
David Patai
Đội hình dự bị
Ujpesti Ujpesti
Giorgi Beridze 7
Abel Krajcsovics 27
Fran Brodic 9
Tom Lacoux 18
Barnabas Bese 33
Riccardo Piscitelli 1
David Dombo 31
Davit Kobouri 5
Miron Mucsanyi 15
Arijan Ademi 8
Kristof Sarkadi 38
Benedek Laszlo Katona 25
Ujpesti Debrecin VSC
14 Djordje Gordic
16 Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
11 Gyorgy Komaromi
77 Mark Szecsi
99 Florian Cibla
1 Patrik Demjen
23 Gergo Tercza
3 Adrián Guerrero
49 Vyacheslav Kulbachuk
28 Maximilian Hofmann
30 Noel Asztalos
15 David Patai

Dữ liệu đội bóng:Ujpesti vs Debrecin VSC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 4.67
13.33 Phạm lỗi 9.33
3.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 3.33
45.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.4
3.4 Sút trúng cầu môn 4.3
13.5 Phạm lỗi 12.6
5.7 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 2.4
50.2% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ujpesti (27trận)
Chủ Khách
Debrecin VSC (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
2
HT-H/FT-T
2
2
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
4
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
4
1
1
3
HT-B/FT-B
1
3
2
4

Ujpesti Ujpesti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Attila Fiola Defender 1 0 0 25 20 80% 0 0 49 6.3
23 David Banai Thủ môn 0 0 0 36 22 61.11% 0 0 45 7.4
33 Barnabas Bese Defender 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.7
9 Fran Brodic Forward 1 0 2 9 6 66.67% 0 1 12 6.4
30 Joao Aniceto Grandela Nunes Defender 0 0 0 29 27 93.1% 0 4 45 7
94 Patrizio Stronati Trung vệ 0 0 0 42 36 85.71% 0 7 60 7.5
7 Giorgi Beridze Forward 0 0 0 5 5 100% 1 0 9 6.4
34 Milan Tucic Forward 3 1 2 19 10 52.63% 2 0 36 6
88 Matija Ljujic Midfielder 1 0 1 28 17 60.71% 3 1 49 8
17 Aljosa Matko Forward 2 2 0 15 8 53.33% 1 0 30 7.6
18 Tom Lacoux Midfielder 0 0 0 6 3 50% 0 0 11 6.5
39 Gleofilo Vlijter Forward 0 0 2 11 9 81.82% 6 0 23 8.4
19 Nejc Gradisar Tiền đạo cắm 0 0 1 26 18 69.23% 1 3 36 6.7
27 Abel Krajcsovics Cánh trái 2 1 0 9 8 88.89% 0 0 16 7.1
77 Noah Fenyo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 41 6.6
2 Gergo Bodnar Defender 1 0 0 20 13 65% 4 0 40 6.6

Debrecin VSC Debrecin VSC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Balazs Dzsudzsak Tiền vệ công 1 0 2 53 42 79.25% 9 0 69 7
20 Amos Youga Tiền vệ trụ 2 2 0 40 28 70% 1 5 53 8.2
26 Adam Lang Trung vệ 0 0 1 60 58 96.67% 0 2 68 7.1
77 Mark Szecsi Tiền đạo cắm 0 0 0 10 8 80% 0 0 13 6.6
29 Erik Kusnyir Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 20 83.33% 2 2 42 6.3
4 Josua Mejias Trung vệ 0 0 0 63 54 85.71% 0 4 78 6.2
16 Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado Tiền vệ trụ 0 0 1 26 24 92.31% 0 0 28 6.8
95 Alex Bermejo Escribano Cánh trái 2 0 0 21 20 95.24% 1 0 44 6.1
11 Gyorgy Komaromi Forward 0 0 0 3 3 100% 3 0 10 6.4
13 Soma Szuhodovszki Tiền vệ trụ 2 1 2 22 19 86.36% 1 0 35 6.2
17 Donat Barany Tiền đạo cắm 2 2 0 19 14 73.68% 0 3 30 6.3
14 Djordje Gordic Tiền vệ trụ 1 0 0 13 11 84.62% 2 0 19 6.7
22 Botond Vajda Tiền vệ trái 1 0 0 44 36 81.82% 4 1 73 6.8
8 Tamas Szucs Tiền vệ trụ 0 0 2 23 19 82.61% 1 2 37 5.7
99 Florian Cibla Tiền vệ công 1 0 0 4 2 50% 0 3 7 6.8
12 Benedek Erdelyi Thủ môn 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 42 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ