Kết quả trận Ujpesti vs Diosgyor VTK, 00h30 ngày 22/02
Ujpesti
-0.5 0.84
+0.5 0.86
2.75 0.86
u 0.94
1.86
3.30
3.55
-0.25 0.84
+0.25 0.83
1.25 1.06
u 0.72
2.38
3.9
2.26
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ujpesti vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ujpesti vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ujpesti vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ujpesti vs Diosgyor VTK
Kiến tạo: Gleofilo Vlijter
Milan PetoRa sân: Bence Szakos
Lirim KastratiRa sân: Ante Roguljic
Gergo Holdampf
Mate SajbanRa sân: Márk Mucsányi
Lirim Kastrati
Alex VallejoRa sân: Peter Ambrose
Ra sân: Gleofilo Vlijter
Ra sân: Fran Brodic
Ra sân: Aljosa Matko
Yohan CroizetRa sân: Gergo Holdampf
Anderson Esiti
Ra sân: Nejc Gradisar
2 - 1 Yohan Croizet
Ra sân: Gergo Bodnar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ujpesti VS Diosgyor VTK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ujpesti vs Diosgyor VTK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ujpesti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Attila Fiola | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 9 | Fran Brodic | Forward | 2 | 2 | 4 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 30 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 44 | 6.5 | |
| 34 | Milan Tucic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 9 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 39 | Gleofilo Vlijter | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 8.3 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 43 | 7.8 | |
| 27 | Abel Krajcsovics | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 2 | Gergo Bodnar | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 25 | Benedek Laszlo Katona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Diosgyor VTK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yohan Croizet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 24 | Ante Roguljic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 5 | 61 | 6.7 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 18 | 62.07% | 5 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 25 | Gergo Holdampf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 9 | Mate Sajban | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 62 | Lirim Kastrati | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 47 | Márk Mucsányi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 32 | Peter Ambrose | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

