Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Ulsan HD FC vs Melbourne City, 17h00 ngày 11/02
Ulsan HD FC
1.00
0.82
0.80
1.00
2.05
3.10
3.25
1.11
0.74
0.99
0.79
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ulsan HD FC vs Melbourne City hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ulsan HD FC vs Melbourne City tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ulsan HD FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ulsan HD FC vs Melbourne City
0 - 1 Max Caputo Kiến tạo: Marcus Younis
Harrison ShillingtonRa sân: Alessandro Lopane
Samuel SouprayenRa sân: Harrison Andrew Delbridge
Daniel ArzaniRa sân: Andreas Kuen
Ra sân: Kang Sangwoo
Ra sân: Sang-Min Sim
Ra sân: Lee Hee Gyun
Ra sân: Seo Myung Kwan
Kavian RahmaniRa sân: Max Caputo
Nathaniel Atkinson
1 - 2 Marcus Younis
Marcus Younis
Besian KutleshiRa sân: Medin Memeti
Ra sân: Yago Cariello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ulsan HD FC VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ulsan HD FC vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ulsan HD FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 79 | 6.7 | |
| 6 | Darijan Bojanic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 13 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Lee Gyu Sung | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 77 | Sang-Min Sim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 66 | Milosz Trojak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Yoon Jong Gyu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 61 | 6.1 | |
| 16 | Lee Hee Gyun | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 18 | Heo Yool | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Dong-gyeong Lee | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 9 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 2 | Hyun-taek Cho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 99 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 49 | 7.6 | |
| 29 | Jang Si-young | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Seo Myung Kwan | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 71 | 6.5 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Harrison Andrew Delbridge | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 4 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 4 | 52 | 7.8 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

