Kết quả trận UMECIT (W) vs Chorrillo Nữ, 04h00 ngày 21/09

Vòng
04:00 ngày 21/09/2024
UMECIT (W)
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Chorrillo Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 10
2-0
17 11.5
2-1
11 29
3-1
20 56
3-2
23 41
4-2
46 34
4-3
61 56
0-0
14
1-1
7.5
2-2
12
3-3
31
4-4
91
AOS
15

Hạng 2 nữ Panama

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá UMECIT (W) vs Chorrillo Nữ hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd UMECIT (W) vs Chorrillo Nữ tại Hạng 2 nữ Panama 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả UMECIT (W) vs Chorrillo Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả UMECIT (W) vs Chorrillo Nữ

UMECIT (W) UMECIT (W)
Phút
Chorrillo Nữ Chorrillo Nữ
6'
match goal 0 - 1
81'
match goal 0 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật UMECIT (W) VS Chorrillo Nữ

UMECIT (W) UMECIT (W)
Chorrillo Nữ Chorrillo Nữ
2
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
8
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
7
55
 
Pha tấn công
 
37
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:UMECIT (W) vs Chorrillo Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 5.67
4.33 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
51.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 0.7
5 Sút trúng cầu môn 8.1
4.1 Phạt góc 5.5
3.4 Thẻ vàng 2.4
49.3% Kiểm soát bóng 55.5%
5.7 Phạm lỗi 7.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

UMECIT (W) (8trận)
Chủ Khách
Chorrillo Nữ (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
1
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
3
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
2
0
0
0