Kết quả trận Union Berlin vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 21/02
Union Berlin
-0 1.06
+0 0.82
2.5 0.83
u 0.91
2.75
2.24
3.32
-0 1.06
+0 0.73
1 0.98
u 0.83
3.6
3
2.1
Bundesliga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Bayer Leverkusen
Ra sân: Janik Haberer
Kiến tạo: Aljoscha Kemlein
Patrik SchickRa sân: Christian Michel Kofane
Lucas Vazquez IglesiasRa sân: Arthur Augusto de Matos Soares
Ernest PokuRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Jonas HofmannRa sân: Loic Bade
Ra sân: Woo-Yeong Jeong
Martin TerrierRa sân: Malik Tillman
Jonas Hofmann
Ra sân: Andras Schafer
Ra sân: Andrej Ilic
Robert Andrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 43 | 7.43 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 25 | 7.35 | |
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 7 | 42 | 7.33 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 54 | 7.29 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 31 | 6.59 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 55 | 7.38 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 7 | 42 | 7.34 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 57 | 6.99 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 37 | 7.08 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 51 | 6.97 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.1 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 2 | 0 | 84 | 5.5 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 10 | 0 | 93 | 6.96 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 6 | 1 | 110 | 6.2 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 1 | 7 | 99 | 6.83 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 5 | 51 | 6.71 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 71 | 6.96 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

