Kết quả trận Union Berlin vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 21/02

Vòng 23
21:30 ngày 21/02/2026
Union Berlin
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Bayer Leverkusen
Địa điểm: Stadion An der Alten Forsterei
Thời tiết: Tuyết rơi, -2℃~-1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.99
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 7.2
2-0
16 11.5
2-1
11 41
3-1
29 131
3-2
36 86
4-2
96 76
4-3
151 131
0-0
8.9
1-1
6.3
2-2
15
3-3
61
4-4
241
AOS
-

Bundesliga » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Bayer Leverkusen

Union Berlin Union Berlin
Phút
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Stanley NSoki match yellow.png
3'
Janik Haberer match yellow.png
10'
Christopher Trimmel
Ra sân: Janik Haberer
match change
11'
Khedira Rani 1 - 0
Kiến tạo: Aljoscha Kemlein
match goal
28'
Andrej Ilic match yellow.png
44'
60'
match change Patrik Schick
Ra sân: Christian Michel Kofane
Leopold Querfeld match yellow.png
60'
61'
match change Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Arthur Augusto de Matos Soares
61'
match change Ernest Poku
Ra sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
68'
match change Jonas Hofmann
Ra sân: Loic Bade
Alex Kral
Ra sân: Woo-Yeong Jeong
match change
71'
81'
match change Martin Terrier
Ra sân: Malik Tillman
83'
match yellow.png Jonas Hofmann
Tim Skarke
Ra sân: Andras Schafer
match change
85'
Ilyas Ansah
Ra sân: Andrej Ilic
match change
86'
88'
match yellow.png Robert Andrich
Frederik Ronnow match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Bayer Leverkusen

Union Berlin Union Berlin
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
match ok
Giao bóng trước
8
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
2
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
49
 
Đánh đầu
 
31
3
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
6
29
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
9
4
 
Substitution
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
10
23
 
Đánh đầu thành công
 
17
3
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
23
303
 
Số đường chuyền
 
551
70%
 
Chuyền chính xác
 
86%
89
 
Pha tấn công
 
123
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
15
 
Số quả tạt chính xác
 
40
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
49
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Christopher Trimmel
33
Alex Kral
21
Tim Skarke
10
Ilyas Ansah
31
Matheo Raab
9
Livan Burcu
17
David Preu
3
Andrik Markgraf
7
Oliver Burke
Union Berlin Union Berlin 3-4-2-1
3-4-2-1 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
1
Ronnow
34
NSoki
14
Querfeld
5
Doekhi
39
Kohn
6
Kemlein
8
Rani
19
Haberer
11
Jeong
13
Schafer
23
Ilic
28
Blaswich
5
Bade
8
Andrich
12
Tapsoba
13
Soares
6
Carba
24
Serrano
20
Grimaldo
10
Tillman
30
Maza
35
Kofane

Substitutes

14
Patrik Schick
11
Martin Terrier
7
Jonas Hofmann
19
Ernest Poku
21
Lucas Vazquez Iglesias
25
Exequiel Palacios
15
Tim Oermann
18
Jonas Omlin
4
Jarell Quansah
Đội hình dự bị
Union Berlin Union Berlin
Christopher Trimmel 28
Alex Kral 33
Tim Skarke 21
Ilyas Ansah 10
Matheo Raab 31
Livan Burcu 9
David Preu 17
Andrik Markgraf 3
Oliver Burke 7
Union Berlin Bayer Leverkusen
14 Patrik Schick
11 Martin Terrier
7 Jonas Hofmann
19 Ernest Poku
21 Lucas Vazquez Iglesias
25 Exequiel Palacios
15 Tim Oermann
18 Jonas Omlin
4 Jarell Quansah

Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Bayer Leverkusen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 2.67
4.33 Sút trúng cầu môn 6
12.33 Phạm lỗi 9.33
3.33 Phạt góc 8.33
1 Thẻ vàng 2
36% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
2 Bàn thua 1.5
3.5 Sút trúng cầu môn 4.3
11.9 Phạm lỗi 9
4.2 Phạt góc 5.5
2 Thẻ vàng 2.1
37.4% Kiểm soát bóng 57.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Union Berlin (31trận)
Chủ Khách
Bayer Leverkusen (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
8
6
HT-H/FT-T
1
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
5
1
5
3
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
4
HT-B/FT-B
4
3
3
7

Union Berlin Union Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christopher Trimmel Hậu vệ cánh phải 0 0 1 21 15 71.43% 2 0 41 6.73
1 Frederik Ronnow Thủ môn 0 0 0 28 10 35.71% 0 0 43 7.43
19 Janik Haberer Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 3 0 10 6.14
8 Khedira Rani Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 13 6 46.15% 0 1 25 7.35
21 Tim Skarke Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.36
5 Danilho Doekhi Trung vệ 1 0 0 28 19 67.86% 0 7 42 7.33
33 Alex Kral Tiền vệ trụ 1 0 0 8 8 100% 1 0 12 6.12
34 Stanley NSoki Trung vệ 0 0 0 34 26 76.47% 0 2 54 7.29
11 Woo-Yeong Jeong Tiền vệ công 0 0 1 20 15 75% 2 1 31 6.59
13 Andras Schafer Tiền vệ trụ 2 2 0 31 25 80.65% 0 2 55 7.38
23 Andrej Ilic Tiền đạo cắm 2 1 0 19 10 52.63% 1 7 42 7.34
39 Derrick Kohn Hậu vệ cánh trái 1 0 2 29 23 79.31% 6 0 57 6.99
14 Leopold Querfeld Trung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 37 7.08
6 Aljoscha Kemlein Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 43 33 76.74% 0 1 51 6.97
10 Ilyas Ansah Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 8 6.1

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Jonas Hofmann Tiền vệ công 1 0 0 15 13 86.67% 2 0 19 5.92
28 Janis Blaswich Thủ môn 0 0 0 15 8 53.33% 0 0 27 6.46
21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải 0 0 2 30 25 83.33% 6 0 41 6.53
8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 73 68 93.15% 2 0 84 5.5
20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái 3 0 3 60 53 88.33% 10 0 93 6.96
14 Patrik Schick Tiền đạo cắm 2 0 0 7 4 57.14% 0 2 12 6.07
24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ 2 0 0 92 83 90.22% 6 1 110 6.2
11 Martin Terrier Cánh trái 1 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.84
12 Edmond Tapsoba Trung vệ 1 0 0 81 71 87.65% 1 7 99 6.83
5 Loic Bade Trung vệ 1 0 0 39 32 82.05% 2 5 51 6.71
10 Malik Tillman Tiền vệ công 1 1 0 23 17 73.91% 2 0 49 6.28
6 Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 35 31 88.57% 1 0 48 6.13
19 Ernest Poku Cánh phải 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 19 6.02
13 Arthur Augusto de Matos Soares Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 15 83.33% 3 0 38 6.39
30 Ibrahim Maza Tiền vệ công 3 0 1 36 30 83.33% 5 0 71 6.96
35 Christian Michel Kofane Tiền đạo cắm 0 0 0 11 10 90.91% 0 1 14 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ