Kết quả trận Union Berlin vs Borussia Dortmund, 00h30 ngày 25/01
Union Berlin
+0.5 0.90
-0.5 0.98
2.5 1.28
u 0.50
2.96
2.22
3.10
-0 0.90
+0 0.65
1 1.00
u 0.80
4
3
2.1
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Borussia Dortmund
0 - 1 Emre Can
0 - 2 Nico Schlotterbeck Kiến tạo: Julian Ryerson
Emre Can
Ra sân: Josip Juranovic
Ra sân: Ilyas Ansah
Aaron AnselminoRa sân: Emre Can
Ra sân: Diogo Leite
Ra sân: Aljoscha Kemlein
Carney ChukwuemekaRa sân: Fabio Silva
0 - 3 Maximilian Beier Kiến tạo: Jobe Bellingham
Ra sân: Janik Haberer
Filippo ManeRa sân: Julian Ryerson
Salih OzcanRa sân: Felix Nmecha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 47 | 5.48 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 2 | 50 | 6.25 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 1 | 31 | 5.96 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 34 | 28 | 82.35% | 14 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 41 | 6.25 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 64 | 6.43 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 4 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 2 | 43 | 6.53 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 9 | 38 | 6.67 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 69 | 6.54 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 25 | 5.88 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 4 | 53 | 7.87 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 10 | 45 | 7.75 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 7 | 40 | 7.7 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 25 | 13 | 52% | 7 | 1 | 67 | 8.3 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 47 | 7.84 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 56 | 8.33 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 7.76 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 31 | 7.34 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.77 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 41 | 7.65 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 39 | Filippo Mane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

