Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Union Berlin vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 10/01
Union Berlin
0.94
0.96
0.95
0.85
2.15
3.14
3.13
1.23
0.71
1.11
0.78
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05
0 - 1 Nadiem Amiri Kiến tạo: Lee Jae Sung
Ra sân: Livan Burcu
Ra sân: Aljoscha Kemlein
0 - 2 Benedict Hollerbach Kiến tạo: Nikolas Konrad Veratschnig
Ra sân: Janik Haberer
Ra sân: Oliver Burke
Kiến tạo: Derrick Kohn
Armindo SiebRa sân: Benedict Hollerbach
Ra sân: Diogo Leite
Paul NebelRa sân: Nadiem Amiri
Lennard MaloneyRa sân: Phillip Tietz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 56 | 6.91 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.39 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 31 | 5.76 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 5 | 66 | 7.44 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 51 | 73.91% | 1 | 3 | 88 | 6.61 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 10 | 44 | 6.5 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 8 | 0 | 72 | 8.52 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 6 | 79 | 6.75 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 51 | 6.18 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 40 | 6.23 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 9 | 62 | 7.03 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 5 | 59 | 7.19 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 58 | 6.63 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 45 | 6.39 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 7.54 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 49 | 33 | 67.35% | 1 | 0 | 58 | 7.45 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 5 | 44 | 6.59 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 6 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.92 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 3 | 55 | 7.86 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 2 | 1 | 52 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

