Kết quả trận Union Berlin vs Werder Bremen, 23h30 ngày 08/03
Union Berlin 1
-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 0.12
u 4.25
2.26
2.80
3.18
-0 0.85
+0 1.08
1 1.08
u 0.73
3.1
3.6
2.1
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Berlin vs Werder Bremen hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Berlin vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Berlin vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Werder Bremen
Niklas Stark
1 - 1 Olivier Deman Kiến tạo: Jens Stage
1 - 2 Jens Stage Kiến tạo: Cameron Puertas
Keke Topp
Leonardo BittencourtRa sân: Keke Topp
Julian MalatiniRa sân: Niklas Stark
Ra sân: Aljoscha Kemlein
1 - 3 Marco Grull Kiến tạo: Romano Schmid
Ra sân: Ilyas Ansah
Julian Malatini
Justin NjinmahRa sân: Marco Grull
Ra sân: Stanley NSoki
Ra sân: Janik Haberer
1 - 4 Patrice Covic Kiến tạo: Leonardo Bittencourt
Isaac SchmidtRa sân: Yukinari Sugawara
Patrice CovicRa sân: Romano Schmid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.25 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.72 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 5.54 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 11 | 6.44 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 22 | 6.93 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 5.48 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.5 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.48 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 46 | 6.03 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 7.66 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 26 | 6.51 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 47 | 6.21 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 2 | 29 | 7.47 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.68 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

