Kết quả trận Union Espanola vs Cobresal, 04h00 ngày 09/12

Vòng 30
04:00 ngày 09/12/2023
Union Espanola
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Cobresal
Địa điểm: St. Laura Stadium
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Chile » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Espanola vs Cobresal hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Espanola vs Cobresal tại VĐQG Chile 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Espanola vs Cobresal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Union Espanola vs Cobresal

Union Espanola Union Espanola
Phút
Cobresal Cobresal
EMANUEL CECCHINI match yellow.png
30'
Leandro Julian Garate match yellow.png
43'
46'
match change Cesar Augusto Munder Rodriguez
Ra sân: Gaston Lezcano
46'
match change Pablo Ignacio Cardenas
Ra sân: Marcelo Filla
Bryan Andres Carvallo Utreras
Ra sân: Diego Acevedo
match change
46'
Stefano Magnasco Galindo 1 - 0
Kiến tạo: Bryan Andres Carvallo Utreras
match goal
59'
60'
match change Sebastian Ignacio Silva Perez
Ra sân: Alejandro Maximiliano Camargo
64'
match yellow.png Sebastian Ignacio Silva Perez
Ignacio Nunez match yellow.png
66'
67'
match var Cecilio Alfonso Waterman Ruiz Goal Disallowed
Bastian Yanez
Ra sân: Ariel Uribe
match change
79'
Gabriel Norambuena
Ra sân: Rodrigo Pineiro
match change
79'
81'
match change Luis Vásquez
Ra sân: Leonardo Felipe Valencia Rossel
81'
match change Julio Castro Gutierrez
Ra sân: Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Valentin Vidal
Ra sân: EMANUEL CECCHINI
match change
90'
Mauro Maureira
Ra sân: Leandro Julian Garate
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Union Espanola VS Cobresal

Union Espanola Union Espanola
Cobresal Cobresal
6
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
25
 
Tổng cú sút
 
13
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Sút ra ngoài
 
9
9
 
Cản sút
 
2
10
 
Sút Phạt
 
19
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
628
 
Số đường chuyền
 
339
7
 
Phạm lỗi
 
19
3
 
Việt vị
 
2
18
 
Đánh đầu thành công
 
14
5
 
Cứu thua
 
13
18
 
Rê bóng thành công
 
19
16
 
Đánh chặn
 
14
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Thử thách
 
11
144
 
Pha tấn công
 
78
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Bryan Andres Carvallo Utreras
13
Juan Jose Echave Turri
33
Manuel Elias Fernandez Guzman
31
Mauro Maureira
24
Gabriel Norambuena
3
Valentin Vidal
7
Bastian Yanez
Union Espanola Union Espanola 4-3-3
4-4-2 Cobresal Cobresal
36
Guirin
17
Massri
30
Tiznado
28
Villagra
29
Galindo
22
Acevedo
5
CECCHINI
14
Nunez
10
Pineiro
11
Uribe
23
Garate
22
Requena
36
Filla
28
Maturana
3
Toro
7
Jorquera
14
Barboza
10
Rueda
6
Camargo
9
Rossel
30
Ruiz
11
Lezcano

Substitutes

17
Pablo Ignacio Cardenas
16
Julio Castro Gutierrez
18
Cesar Augusto Munder Rodriguez
2
Pacheco Carcamo
12
Alejandro Jesus Santander Caro
26
Sebastian Ignacio Silva Perez
25
Luis Vásquez
Đội hình dự bị
Union Espanola Union Espanola
Bryan Andres Carvallo Utreras 21
Juan Jose Echave Turri 13
Manuel Elias Fernandez Guzman 33
Mauro Maureira 31
Gabriel Norambuena 24
Valentin Vidal 3
Bastian Yanez 7
Union Espanola Cobresal
17 Pablo Ignacio Cardenas
16 Julio Castro Gutierrez
18 Cesar Augusto Munder Rodriguez
2 Pacheco Carcamo
12 Alejandro Jesus Santander Caro
26 Sebastian Ignacio Silva Perez
25 Luis Vásquez

Dữ liệu đội bóng:Union Espanola vs Cobresal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2.33
3.67 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 2.3
2.4 Sút trúng cầu môn 2.8
3.4 Phạt góc 3.1
2.3 Thẻ vàng 1.3
49.3% Kiểm soát bóng 45%
0.1 Phạm lỗi 6.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Union Espanola (10trận)
Chủ Khách
Cobresal (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
2
3
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
3
1