Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech, 01h00 ngày 16/02

Vòng 12
01:00 ngày 16/02/2026
Union Touarga Sport Rabat
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Kawkab de Marrakech
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.00
+0.75
0.80
O 2.5
1.25
U 2.5
0.57
1
1.95
X
2.75
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
0.92
+0.25
0.90
O 1
1.08
U 1
0.72

VĐQG Marốc » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Phút
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
62'
match change Habib Allah Dahmani
Ra sân: Youssef Zghoudi
62'
match change Ismail Mihrab
Ra sân: Oussama Haffari
Deo Bassinga
Ra sân: Chouaib Faidi
match change
68'
Hamza Moujahid
Ra sân: Soufiane Tazi
match change
69'
71'
match change Souleymane Cissé
Ra sân: Khalid Boutaib
Ismail Moutaraji
Ra sân: Ayoub Mouloua
match change
75'
Ali El Harrak
Ra sân: Amine Souane
match change
75'
83'
match change Khalil Tamrani
Ra sân: Hamza El Janati
Salaheddine Benyachou
Ra sân: Abdessamad Mahir
match change
85'
90'
match goal 0 - 1 Younes El Bahraoui
Kiến tạo: Ismail Mihrab
Salaheddine Benyachou 1 - 1 match goal
90'
match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Union Touarga Sport Rabat VS Kawkab de Marrakech

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
11
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
1
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
114
 
Pha tấn công
 
81
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Deo Bassinga
27
Hamza Moujahid
18
Ismail Moutaraji
30
Ali El Harrak
10
Salaheddine Benyachou
12
Taha Benrhozil
1
Rachid Ghanimi
33
Moncef Amri
26
Oussama Raoui
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat 4-2-3-1
4-4-2 Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
97
Lakred
47
Soukhane
3
Msane
5
Serrhat
22
Mahssani
32
Salahedd...
8
Mahir
7
Faidi
14
Souane
49
Tazi
9
Mouloua
22
Jemjami
77
Lougmani
13
Mennioui
14
Smaali
31
Elabdi
17
Zghoudi
6
Janati
35
Gnolou
99
Haffari
10
Boutaib
47
Bahraoui

Substitutes

19
Ismail Mihrab
2
Habib Allah Dahmani
18
Souleymane Cissé
8
Khalil Tamrani
37
Naoufal Ait Oubna
44
Ismail El Alami
55
Johnstone Omurwa
4
Mohamed Adam Benhita
12
Akram El Hamdaoui
Đội hình dự bị
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Deo Bassinga 28
Hamza Moujahid 27
Ismail Moutaraji 18
Ali El Harrak 30
Salaheddine Benyachou 10
Taha Benrhozil 12
Rachid Ghanimi 1
Moncef Amri 33
Oussama Raoui 26
Union Touarga Sport Rabat Kawkab de Marrakech
19 Ismail Mihrab
2 Habib Allah Dahmani
18 Souleymane Cissé
8 Khalil Tamrani
37 Naoufal Ait Oubna
44 Ismail El Alami
55 Johnstone Omurwa
4 Mohamed Adam Benhita
12 Akram El Hamdaoui

Dữ liệu đội bóng:Union Touarga Sport Rabat vs Kawkab de Marrakech

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
2.33 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
51% Kiểm soát bóng 39%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1
4.6 Sút trúng cầu môn 3.3
3.4 Phạt góc 4.2
1.9 Thẻ vàng 2.7
52.5% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Union Touarga Sport Rabat (12trận)
Chủ Khách
Kawkab de Marrakech (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
2
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
1
0