Kết quả trận Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra, 05h00 ngày 02/03
Union Touarga Sport Rabat
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2 0.98
u 0.82
1.87
4.40
3.00
-0.25 0.90
+0.25 0.75
0.75 0.83
u 0.98
2.63
5.5
1.95
VĐQG Marốc » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra
Zakaria Fatihi
Bilal Soufi
Kiến tạo: Oussama Soukhane
Abdelilah Madkour
Amine BalichRa sân: Zakaria Fatihi
Mohamed RadouaniRa sân: Abdessamad Badaoui
Ra sân: Chouaib Faidi
2 - 1 El Yazid Faffa
2 - 2 Nawfal Mohamed Tahiri
Ra sân: Ayoub Mouloua
Ra sân: Deo Bassinga
Marouane OujeddouRa sân: Montasser Lahtimi
Kiến tạo: Amine Souane
Ra sân: Lamine Diakite
Mohamed KamalRa sân: Faffa El Yazid
Abdellah FarahRa sân: Nawfal Mohamed Tahiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Touarga Sport Rabat VS Renaissance Zmamra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Touarga Sport Rabat
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Salaheddine Benyachou | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Anas Serrhat | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Ayoub Mouloua | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 97 | Ayoub Lakred | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 47 | Oussama Soukhane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Hodifa El Mahssani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Amine Souane | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Lamine Diakite | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 5 | 24 | 7.3 | |
| 8 | Abdessamad Mahir | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 31 | Fernando Data Chamboco | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | ||
| 7 | Chouaib Faidi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 28 | Deo Bassinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 3 | Amine El Msane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 30 | Ali El Harrak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 32 | Cofi Salaheddine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.9 |
Renaissance Zmamra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Montasser Lahtimi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 32 | Abdelilah Madkour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 22 | Mohamed Kamal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.8 | |
| 1 | Marouane Fakhr | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Mohamed Radouani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 99 | Abdessamad Badaoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 15 | Bilal Soufi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 17 | Abdelaziz El Hamzaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 31 | 5.9 | |
| 13 | Zakaria Fatihi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 2 | James Ajako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 93 | 7.2 | |
| 4 | Ishak Zidani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 3 | 83 | 6.3 | |
| 14 | Abdellah Farah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 16 | Marouane Oujeddou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Faffa El Yazid | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 42 | 7 | ||
| 25 | Amine Balich | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 36 | Nawfal Mohamed Tahiri | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 50 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

