Kết quả trận Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra, 05h00 ngày 02/03

Vòng 14
05:00 ngày 02/03/2026
Union Touarga Sport Rabat
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
Renaissance Zmamra
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.45 7.5
2-0
6.7 19.5
2-1
9 15.5
3-1
21 46
3-2
51 56
4-2
121 151
4-3
151 151
0-0
5.6
1-1
5.8
2-2
23
3-3
141
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Phút
Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
Amine El Msane match yellow.png
9'
13'
match yellow.png Zakaria Fatihi
14'
match yellow.png Bilal Soufi
Lamine Diakite 1 - 0
Kiến tạo: Oussama Soukhane
match goal
17'
Chouaib Faidi 2 - 0 match pen
40'
43'
match yellow.png Abdelilah Madkour
match yellow.png
45'
46'
match change Amine Balich
Ra sân: Zakaria Fatihi
46'
match change Mohamed Radouani
Ra sân: Abdessamad Badaoui
Deo Bassinga match yellow.png
54'
Salaheddine Benyachou
Ra sân: Chouaib Faidi
match change
56'
62'
match pen 2 - 1 El Yazid Faffa
68'
match goal 2 - 2 Nawfal Mohamed Tahiri
Ali El Harrak
Ra sân: Ayoub Mouloua
match change
71'
Amine Souane
Ra sân: Deo Bassinga
match change
71'
76'
match change Marouane Oujeddou
Ra sân: Montasser Lahtimi
Salaheddine Benyachou 3 - 2
Kiến tạo: Amine Souane
match goal
78'
match yellow.png
79'
79'
match yellow.png
Fernando Data Chamboco
Ra sân: Lamine Diakite
match change
81'
85'
match change Mohamed Kamal
Ra sân: Faffa El Yazid
85'
match change Abdellah Farah
Ra sân: Nawfal Mohamed Tahiri
match yellow.png
88'
match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Union Touarga Sport Rabat VS Renaissance Zmamra

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
3
 
Tổng cú sút
 
2
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạt góc
 
2
6
 
Thẻ vàng
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
104
 
Pha tấn công
 
123
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
75
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Salaheddine Benyachou
30
Ali El Harrak
14
Amine Souane
31
Fernando Data Chamboco
12
Taha Benrhozil
33
Moncef Amri
27
Hamza Moujahid
18
Ismail Moutaraji
26
Oussama Raoui
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat 4-1-4-1
4-2-3-1 Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
97
Lakred
47
Soukhane
3
Msane
32
Salahedd...
22
Mahssani
8
Mahir
7
Faidi
5
Serrhat
28
Bassinga
11
Diakite
9
Mouloua
1
Fakhr
32
Madkour
15
Soufi
2
Ajako
99
Badaoui
4
Zidani
36
Tahiri
13
Fatihi
21
Lahtimi
11
Yazid
17
Hamzaoui

Substitutes

8
Mohamed Radouani
25
Amine Balich
16
Marouane Oujeddou
14
Abdellah Farah
31
Mohamed Kamal
22
Mohamed Ferni
66
Reda Ait Boughima
5
Mohamed El Fakih
97
Aboubacar Camara
Đội hình dự bị
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Salaheddine Benyachou 10
Ali El Harrak 30
Amine Souane 14
Fernando Data Chamboco 31
Taha Benrhozil 12
Moncef Amri 33
Hamza Moujahid 27
Ismail Moutaraji 18
Oussama Raoui 26
Union Touarga Sport Rabat Renaissance Zmamra
8 Mohamed Radouani
25 Amine Balich
16 Marouane Oujeddou
14 Abdellah Farah
31 Mohamed Kamal
22 Mohamed Ferni
66 Reda Ait Boughima
5 Mohamed El Fakih
97 Aboubacar Camara

Dữ liệu đội bóng:Union Touarga Sport Rabat vs Renaissance Zmamra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 1
3.33 Phạt góc 3.33
4 Thẻ vàng 3
44% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 2.6
2.5 Phạt góc 3.7
2.5 Thẻ vàng 2.9
49% Kiểm soát bóng 45.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Union Touarga Sport Rabat (15trận)
Chủ Khách
Renaissance Zmamra (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
5
HT-H/FT-T
1
3
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
1
2
0
1

Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Salaheddine Benyachou Cánh phải 1 1 0 9 5 55.56% 0 0 16 6.5
5 Anas Serrhat Tiền vệ phòng ngự 3 2 1 34 25 73.53% 1 1 47 6.7
9 Ayoub Mouloua Tiền đạo cắm 0 0 2 10 5 50% 0 2 18 6.9
97 Ayoub Lakred Thủ môn 0 0 0 21 15 71.43% 0 1 24 6.7
47 Oussama Soukhane Hậu vệ cánh trái 0 0 1 23 16 69.57% 0 0 31 6.6
22 Hodifa El Mahssani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 11 64.71% 1 1 24 6.3
14 Amine Souane Cánh phải 1 0 1 4 2 50% 1 0 8 6.6
11 Lamine Diakite Cánh trái 1 1 1 14 8 57.14% 1 5 24 7.3
8 Abdessamad Mahir Tiền vệ trụ 1 0 0 26 20 76.92% 1 1 36 6.4
31 Fernando Data Chamboco 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 3 6.6
7 Chouaib Faidi Cánh trái 3 1 0 14 8 57.14% 0 0 27 7.4
28 Deo Bassinga Tiền đạo cắm 0 0 0 13 5 38.46% 2 1 32 6.4
3 Amine El Msane Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 23 69.7% 0 3 42 6.6
30 Ali El Harrak Tiền đạo cắm 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 11 6
32 Cofi Salaheddine Midfielder 0 0 0 29 23 79.31% 0 1 33 6.9

Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Montasser Lahtimi Cánh phải 1 1 1 25 16 64% 1 1 43 7.3
32 Abdelilah Madkour Hậu vệ cánh phải 0 0 0 51 40 78.43% 3 1 70 6.4
22 Mohamed Kamal Cánh phải 1 1 1 0 0 0% 0 0 1 6.8
1 Marouane Fakhr Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.4
8 Mohamed Radouani Tiền vệ trụ 0 0 1 22 18 81.82% 1 1 28 6.6
99 Abdessamad Badaoui Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 19 86.36% 0 2 31 6.3
15 Bilal Soufi Trung vệ 1 1 0 53 46 86.79% 0 2 65 6.9
17 Abdelaziz El Hamzaoui Cánh trái 1 0 0 16 11 68.75% 0 5 31 5.9
13 Zakaria Fatihi Cánh phải 0 0 1 19 13 68.42% 0 2 25 6.5
2 James Ajako Trung vệ 0 0 0 79 72 91.14% 0 1 93 7.2
4 Ishak Zidani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 65 51 78.46% 0 3 83 6.3
14 Abdellah Farah Cánh phải 1 0 0 3 3 100% 0 2 7 6.8
16 Marouane Oujeddou Cánh phải 0 0 0 10 7 70% 1 0 16 6.3
11 Faffa El Yazid 1 1 1 25 22 88% 2 0 42 7
25 Amine Balich Defender 1 0 0 35 26 74.29% 3 2 44 6.7
36 Nawfal Mohamed Tahiri Midfielder 2 1 1 37 31 83.78% 0 4 50 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ