Kết quả trận Univ Catolica vs Huachipato, 05h00 ngày 21/01
Univ Catolica
-0.25 0.84
+0.25 0.98
2.5 0.70
u 0.95
1.80
3.95
3.17
+0.25 0.84
-0.25 0.93
1 1.10
u 0.70
5.5
2.4
2.1
Siêu Cúp Chile
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Univ Catolica vs Huachipato hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Univ Catolica vs Huachipato tại Siêu Cúp Chile 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Univ Catolica vs Huachipato hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Univ Catolica vs Huachipato
0 - 1 Lionel Altamirano
Martin Canete
Kevin AltezRa sân: Martin Canete
Cris Robert Martinez EscobarRa sân: Claudio Gerardo Torres Gaete
1 - 2 Lionel Altamirano
Ra sân: Cristian Alejandro Cuevas Jara
Ra sân: Jhojan Valencia
Ra sân: Bernardo Cerezo
Maximiliano Alexander Rodriguez VejarRa sân: Lionel Altamirano
Pablo Nicolas Vargas RomeroRa sân: Santiago Silva
Kiến tạo: Matias Palavecino
Kevin Altez
Ra sân: Branco Ampuero Vera
Luciano Daniel Arriagada GarciaRa sân: Claudio Elias Sepulveda Castro
Ra sân: Matias Palavecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Univ Catolica VS Huachipato
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Univ Catolica vs Huachipato
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Univ Catolica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 9 | Fernando Zampedri | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 38 | 8.7 | |
| 15 | Cristian Alejandro Cuevas Jara | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 3 | Eugenio Mena Reveco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 4 | 0 | 66 | 6 | |
| 19 | Branco Ampuero Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 14 | Jimmy Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 20 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 23 | Tomas Astaburuaga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 2 | Daniel Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 63 | 6.7 | |
| 28 | Bernardo Cerezo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 7 | Justo Giani | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 10 | Matias Palavecino | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 5 | 3 | 60 | 7.2 | |
| 1 | Vicente Bernedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 11 | Clemente Montes | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 5 | 58 | 7.5 | |
| 26 | Juan Ignacio Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 |
Huachipato
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rafael Antonio Caroca Cordero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Claudio Elias Sepulveda Castro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 23 | Cris Robert Martinez Escobar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 14 | Pablo Nicolas Vargas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 9 | Lionel Altamirano | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 6 | 26 | 8.5 | |
| 25 | Rodrigo Odriozola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 15 | Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 13 | Renzo Malanca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 29 | Claudio Gerardo Torres Gaete | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Santiago Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 28 | Maximiliano Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 33 | 5.7 | |
| 30 | Kevin Altez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 27 | Lucas Velásquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 60 | 5.8 | |
| 24 | Maicol León | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 49 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

