Kết quả trận Universitaea Cluj vs Hermannstadt, 00h00 ngày 04/03

Vòng Quarterfinals
00:00 ngày 04/03/2026
Universitaea Cluj
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Hermannstadt
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.84
+1
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.97
Xỉu
1.763
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 11
2-0
6.7 26
2-1
7.9 12
3-1
14 26
3-2
31 31
4-2
66 171
4-3
161 201
0-0
9.4
1-1
6.7
2-2
18.5
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Cúp Quốc Gia Romania

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Universitaea Cluj vs Hermannstadt hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Universitaea Cluj vs Hermannstadt tại Cúp Quốc Gia Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Universitaea Cluj vs Hermannstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Universitaea Cluj vs Hermannstadt

Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Phút
Hermannstadt Hermannstadt
Alin Chintes
Ra sân: Alexandru Chipciu
match change
20'
Issouf Macalou
Ra sân: Jug Stanojev
match change
46'
Oucasse Mendy
Ra sân: Omar El Sawy
match change
46'
49'
match yellow.png Dragos Albu
52'
match goal 0 - 1 Moonga Simba
60'
match change Antoni Ivanov
Ra sân: Dragos Albu
Mouhamadou Drammeh
Ra sân: Dorin Codrea
match change
60'
60'
match change Vlad Mutiu
Ra sân: David Lazar
65'
match yellow.png Kevin Ciubotaru
69'
match yellow.png Bozhidar Chorbadzhiyski
Oucasse Mendy 1 - 1 match goal
73'
74'
match change Sergiu Florin Bus
Ra sân: Dennis Politic
Issouf Macalou 2 - 1 match goal
81'
Andrej Fabry
Ra sân: Dan Nistor
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Universitaea Cluj VS Hermannstadt

Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Hermannstadt Hermannstadt
6
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
0
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
0
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
37
 
Ném biên
 
26
81
 
Pha tấn công
 
64
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Alin Chintes
26
Jonathan Cisse
7
Mouhamadou Drammeh
13
Andrej Fabry
1
Stefan Lefter
19
Issouf Macalou
29
Oucasse Mendy
11
Alessandro Murgia
93
Virgiliu Postolachi
Universitaea Cluj Universitaea Cluj 4-2-3-1
4-3-3 Hermannstadt Hermannstadt
30
Gertmona...
27
Chipciu
4
Coubis
6
Cristea
24
Mikanovi...
8
Codrea
94
Bic
88
Sawy
33
Stanojev
10
Nistor
17
Lukic
1
Lazar
66
Capusa
16
Issah
2
Chorbadz...
98
Ciubotar...
8
Albu
36
Zargary
7
Silva
70
Simba
15
Afalna
17
Politic

Substitutes

11
Sergiu Florin Bus
9
Aurelian Chitu
23
Eduard Florescu
20
Ianis Gindila
24
Antoni Ivanov
3
Andreas Karo
31
Vlad Mutiu
22
Ionut Pop
29
Sebastian Ritivoi
4
Ionut Stoica
Đội hình dự bị
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Alin Chintes 2
Jonathan Cisse 26
Mouhamadou Drammeh 7
Andrej Fabry 13
Stefan Lefter 1
Issouf Macalou 19
Oucasse Mendy 29
Alessandro Murgia 11
Virgiliu Postolachi 93
Universitaea Cluj Hermannstadt
11 Sergiu Florin Bus
9 Aurelian Chitu
23 Eduard Florescu
20 Ianis Gindila
24 Antoni Ivanov
3 Andreas Karo
31 Vlad Mutiu
22 Ionut Pop
29 Sebastian Ritivoi
4 Ionut Stoica

Dữ liệu đội bóng:Universitaea Cluj vs Hermannstadt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 5.67
10.67 Phạm lỗi 12.33
4.33 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 2.67
53.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.7
4.8 Sút trúng cầu môn 3.6
10.5 Phạm lỗi 13.1
3.7 Phạt góc 5.5
1.7 Thẻ vàng 2.5
53.7% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Universitaea Cluj (38trận)
Chủ Khách
Hermannstadt (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
3
7
HT-H/FT-T
3
1
0
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
3
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
4
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
6
5
4
HT-B/FT-B
1
4
4
1