Kết quả trận Universitario De Vinto vs The Strongest, 02h00 ngày 27/10
Universitario De Vinto
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.25 0.79
u 0.88
3.25
2.10
3.15
-0 0.95
+0 0.70
1 1.08
u 0.73
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Universitario De Vinto vs The Strongest hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Universitario De Vinto vs The Strongest tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Universitario De Vinto vs The Strongest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Universitario De Vinto vs The Strongest
Ra sân: Raul Rocabado
Luciano Nahuel Ursino
Victor Cuellar
0 - 1 Rodrigo Luis Ramallo Cornejo Kiến tạo: Luciano Nahuel Ursino
Kiến tạo: Rodrigo Llano
1 - 2 (OW)
Abdiel Armando Ayarza CocanegraRa sân: Luciano Nahuel Ursino
Sebastian Guerrero MartinezRa sân: Bruno Miranda
Ra sân: Raul Castro Penaloza
Ra sân: Daniel Camacho
SaavedraRa sân: Ronald Bustos
1 - 3 Enrique Luis Triverio Kiến tạo: Victor Cuellar
Diego Horacio Wayar CruzRa sân: Victor Cuellar
Ra sân: Joel Calicho
Ra sân: Yerco Vallejos
Gabriel SotomayorRa sân: Rodrigo Luis Ramallo Cornejo
1 - 4 Abdiel Armando Ayarza Cocanegra
1 - 5 Sebastian Guerrero Martinez Kiến tạo: Gabriel Sotomayor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Universitario De Vinto VS The Strongest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Universitario De Vinto vs The Strongest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Universitario De Vinto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Maximiliano Nunez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Raul Castro Penaloza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 8 | Daniel Camacho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Yerco Vallejos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 18 | Ricardo Ivan Orihuela Ribera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 15 | Paolo Alcocer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 25 | Carlos Ribera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Diago Gimenez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 14 | Juan Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 2 | Julio Vila | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Joel Calicho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Rodrigo Llano | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 12 | Gustavo Almada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 17 | Raul Rocabado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Juan Alberto Cuellar Rosales | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | ||
| 47 | Esdras Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 39 | 5.9 |
The Strongest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Maximiliano Caire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 18 | Rodrigo Luis Ramallo Cornejo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 14 | Diego Horacio Wayar Cruz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Luciano Nahuel Ursino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 30 | Jaime Arrascaita | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Enrique Luis Triverio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 22 | Bruno Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Guillermo Viscarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 3 | Dario Javier Aimar alvarez | 1 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 73 | 6.5 | ||
| 28 | Abdiel Armando Ayarza Cocanegra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 26 | Gabriel Sotomayor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 9 | Sebastian Guerrero Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 23 | Jeyson Chura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 16 | Victor Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 31 | Ronald Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 27 | Saavedra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

