Kết quả trận URA Kampala vs Vipers, 23h00 ngày 22/11

Vòng
23:00 ngày 22/11/2024
URA Kampala
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Vipers
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9

VĐQG Uganda

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá URA Kampala vs Vipers hôm nay ngày 22/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd URA Kampala vs Vipers tại VĐQG Uganda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả URA Kampala vs Vipers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả URA Kampala vs Vipers

URA Kampala URA Kampala
Phút
Vipers Vipers
Nicholas Kabonge match yellow.png
31'
Moses Aliro match yellow.png
52'
56'
match goal 0 - 1 Milton Karisa
65'
match goal 0 - 2 Allan Okello
Bruno Bunyaga match yellow.png
74'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật URA Kampala VS Vipers

URA Kampala URA Kampala
Vipers Vipers
4
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
8
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
130
 
Pha tấn công
 
120
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
67

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:URA Kampala vs Vipers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
5 Phạt góc 8.33
2 Thẻ vàng 1
50.33% Kiểm soát bóng 64.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 2.5
0.7 Bàn thua 0.5
3.7 Sút trúng cầu môn 4.6
5.6 Phạt góc 5.3
2.2 Thẻ vàng 1.7
50.2% Kiểm soát bóng 58.1%
6 Phạm lỗi 6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

URA Kampala (10trận)
Chủ Khách
Vipers (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
4
0
HT-H/FT-T
1
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
1
0
0
3