Kết quả trận Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Sochi, 16h00 ngày 22/10
Ural Sverdlovsk Oblast
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.25 0.81
u 0.89
2.10
3.05
3.25
-0.25 1.10
+0.25 0.71
1 1.01
u 0.69
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Sochi hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Sochi
Luka Djordjevic
0 - 1 Kirill Kravtsov
0 - 2 Nikita Aleksandrovich Burmistrov Kiến tạo: Luka Djordjevic
0 - 3 Martin Kramaric Kiến tạo: Artur Yusupov Rimovich
Ra sân: Mingiyan Beveev
Ra sân: Igor Dmitriev
Miguel Silveira dos SantosRa sân: Martin Kramaric
Ra sân: Guilherme Schettine
Ra sân: Ibrahima Cisse
Ivan IgnatyevRa sân: Luka Djordjevic
Amir BatyrevRa sân: Artur Yusupov Rimovich
Timofey MargasovRa sân: Artem Makarchuk
Miguel Silveira dos Santos Penalty awarded
1 - 4 Ivan Ignatyev
Vyacheslav LitvinovRa sân: Vanja Drkusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ural Sverdlovsk Oblast VS FK Sochi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ural Sverdlovsk Oblast
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Eric Cosmin Bicfalvi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 44 | Ibrahima Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 15 | Denys Kulakov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.56 | |
| 4 | Vladis Emmerson Illoy Ayyet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 46 | Artem Mamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 9 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 16 | Italo Fernando Assis Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 21 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 |
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Artur Yusupov Rimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 11 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 7 | Martin Kramaric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 13 | Nikita Goylo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 45 | Ivan Miladinovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

