Kết quả trận Ural Sverdlovsk Oblast vs Krylya Sovetov, 18h00 ngày 06/04
Ural Sverdlovsk Oblast 1
-0 0.89
+0 0.91
2 0.65
u 1.05
2.52
2.55
3.11
-0 0.89
+0 0.88
1 1.05
u 0.65
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ural Sverdlovsk Oblast vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ural Sverdlovsk Oblast vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs Krylya Sovetov
0 - 1 Amar Rahmanovic
Franco Orozco
Ra sân: Christian Neiva Afonso Kiki
Maksim Vityugov

Vladimir KhubulovRa sân: Franco Orozco
Ra sân: Ibrahima Cisse
Yuri Gorshkov Penalty awarded
1 - 2 Amar Rahmanovic
Ra sân: Aleksey Kashtanov
Ra sân: Timur Ayupov
Yuri Gorshkov
Vladimir SychevoyRa sân: Yuri Gorshkov
Kirill PecheninRa sân: Amar Rahmanovic
Ra sân: Alexey Ionov
Georgi ZotovRa sân: Roman Ezhov
Artem SokolovRa sân: Nikita Saltykov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ural Sverdlovsk Oblast VS Krylya Sovetov
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ural Sverdlovsk Oblast vs Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ural Sverdlovsk Oblast
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexey Ionov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 24 | Igor Egor Filipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 5 | 33 | 6.05 | |
| 10 | Eric Cosmin Bicfalvi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.18 | |
| 44 | Ibrahima Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 29 | 6.21 | |
| 25 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 20 | Rai Vloet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 26 | 5.3 | |
| 8 | Danijel Miskic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 2 | Silvije Begic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 34 | 5.96 | |
| 46 | Artem Mamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 55 | Timur Ayupov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 33 | 6.15 | |
| 79 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Italo Fernandes Assis Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 38 | 5.16 | |
| 97 | Ilya Ishkov | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 59 | 7.15 | ||
| 21 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 14 | 5.89 |
Krylya Sovetov
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Georgi Zotov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 20 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 7.88 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 1 | 4 | 71 | 7.57 | |
| 25 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 62 | 6.78 | |
| 11 | Roman Ezhov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 63 | 6.34 | |
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 60 | 6.46 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 7 | 72 | 7.19 | |
| 5 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 43 | 7.29 | |
| 30 | Artem Sokolov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 32 | Franco Orozco | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 9 | Vladimir Khubulov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 77 | Vladimir Sychevoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 41 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

