Kết quả trận Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers, 12h00 ngày 28/02
Urawa Red Diamonds
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.25 0.74
u 0.94
2.47
2.75
3.05
-0 1.05
+0 1.08
1 0.98
u 0.83
3.2
3.6
2.05
VĐQG Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers
Kiến tạo: Takuro Kaneko
Kiến tạo: Kenta Nemoto
Tomoki Hayakawa Penalty awarded
2 - 1 Leonardo de Sousa Pereira
2 - 2 Yuma Suzuki Kiến tạo: Yuta Higuchi
Ra sân: Renji Hidano
Ra sân: Takuro Kaneko
Haruki HayashuRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Kai Shibato
Yuta Higuchi
Kei ChinenRa sân: Yuta Higuchi
Aleksandar CavricRa sân: Ryotaro Araki
Gaku ShibasakiRa sân: Kento Misao
Kyosuke TagawaRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Kaito Yasui
2 - 3 Aleksandar Cavric Kiến tạo: Gaku Shibasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 9 | Isaac Thelin | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 9 | 0 | 68 | 7.5 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 53 | 6 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 1 | 55 | 5.9 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 55 | 6.4 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7.5 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 17 | Jose Elber Pimentel da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 3 | 38 | 7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 2 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 4 | 52 | 7.7 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 4 | 61 | 6.3 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Forward | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 16 | Shuhei Mizoguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 0 | 81 | 6.3 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 24 | Haruki Hayashu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

