Kết quả trận US Biskra U21 vs ES Setif U21, 21h00 ngày 26/12

Vòng
21:00 ngày 26/12/2024
US Biskra U21
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
ES Setif U21
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

U20 Algeria

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá US Biskra U21 vs ES Setif U21 hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd US Biskra U21 vs ES Setif U21 tại U20 Algeria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả US Biskra U21 vs ES Setif U21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả US Biskra U21 vs ES Setif U21

US Biskra U21 US Biskra U21
Phút
ES Setif U21 ES Setif U21
1 - 0 match goal
12'
match yellow.png
30'
43'
match yellow.png
50'
match goal 1 - 1
52'
match yellow.png
2 - 1 match goal
55'
87'
match goal 2 - 2
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật US Biskra U21 VS ES Setif U21

US Biskra U21 US Biskra U21
ES Setif U21 ES Setif U21
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
7
104
 
Pha tấn công
 
110
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:US Biskra U21 vs ES Setif U21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 1.7
4 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 2.1
3 Sút trúng cầu môn 4.9
4.5% Kiểm soát bóng

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

US Biskra U21 (19trận)
Chủ Khách
ES Setif U21 (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
3
HT-H/FT-T
3
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
2
1
HT-B/FT-B
2
0
1
2