Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vaduz vs Etoile Carouge, 02h15 ngày 07/02
Vaduz
0.97
0.85
0.95
0.87
1.53
4.10
4.45
0.76
1.08
0.97
0.83
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vaduz vs Etoile Carouge hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vaduz vs Etoile Carouge tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vaduz vs Etoile Carouge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vaduz vs Etoile Carouge
0 - 1 Samuel Bossiwa
Luc Essiena Avang
1 - 2 Itaitinga Kiến tạo: Tiago Escorza
Tiago Escorza
Ra sân: Marcel Monsberger
Samuel FankhauserRa sân: Mattia Walker
Kiến tạo: Liridon Berisha
Kiến tạo: Ronaldo Dantas Fernandes
Florian HysenajRa sân: Samuel Bossiwa
Ousseynou SeneRa sân: Oscar Correia Ferreira
3 - 3 Florian Hoxha Kiến tạo: Luc Essiena Avang
Madyen El JaouhariRa sân: Tiago Escorza
Romeo PhilippinRa sân: Florian Hoxha
Ra sân: Milos Cocic
Ra sân: Stephan Seiler
Ra sân: Micha Nico Eberhard
Madyen El Jaouhari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vaduz VS Etoile Carouge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vaduz vs Etoile Carouge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 1 | 1 | 7 | 47 | 34 | 72.34% | 20 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 17 | Angelo Campos | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 12 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 4 | 2 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 3 | 72 | 7.6 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 2 | 103 | 7.3 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 59 | 5.9 | |
| 22 | Micha Nico Eberhard | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 0 | 73 | 9.2 |
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vincent Ruefli | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 34 | 7.5 | |
| 11 | Florian Hysenaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Florian Hoxha | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 77 | Tiago Escorza | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 58 | Samuel Bossiwa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Ousseynou Sene | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 24 | Samuel Fankhauser | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 88 | Luc Essiena Avang | Forward | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Mattia Walker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Romeo Philippin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

