Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vaduz vs FC Wil 1900, 02h15 ngày 24/01
Vaduz
0.83
1.03
1.03
0.79
1.60
3.80
4.75
0.82
1.02
1.07
0.75
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vaduz vs FC Wil 1900 hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vaduz vs FC Wil 1900 tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vaduz vs FC Wil 1900 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vaduz vs FC Wil 1900
Kiến tạo: Dominik Schwizer
Kiến tạo: Ayo Akinola
Simone Rapp
Jean-Paul NdjoliRa sân: Simone Rapp
Marwane Hajij
Ra sân: Liridon Berisha
Orges BunjakuRa sân: Tim Staubli
Loris SchreiberRa sân: Marwane Hajij
Edis BytyqiRa sân: Luuk Breedijk
Ra sân: Ayo Akinola
Ra sân: Cedric Gasser
Sergio CorreiaRa sân: Noah Ato-Zandanga
Ra sân: Stephan Seiler
Ra sân: Milos Cocic
3 - 1 Orges Bunjaku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vaduz VS FC Wil 1900
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vaduz vs FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 2 | 85 | 7.3 | |
| 6 | Denis Simani | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 0 | 64 | 7.9 | |
| 12 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 7 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 2 | 1 | 0 | 80 | 66 | 82.5% | 0 | 3 | 95 | 8.1 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 111 | 103 | 92.79% | 0 | 2 | 127 | 7.3 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 3 | 108 | 7.6 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 22 | Micha Nico Eberhard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 29 | Jonathan De Donno | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 45 | 6.4 |
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Simone Rapp | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 20 | 5.7 | |
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 0 | 52 | 6 | |
| 17 | Tim Staubli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 22 | Edis Bytyqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 31 | Yuro Bohon Diet | Forward | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 6 | |
| 30 | Sergio Correia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 19 | Loris Schreiber | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 59 | 6.2 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 57 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

