Kết quả trận Vaduz vs Neuchatel Xamax, 20h00 ngày 22/02
Vaduz
-1 0.95
+1 0.85
0.5 4.00
u 0.11
8.20
17.00
1.09
-0 0.95
+0 1.92
0.5 4.76
u 0.07
7.8
15.83
1.14
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vaduz vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vaduz vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vaduz vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vaduz vs Neuchatel Xamax
Shiloh Reinhard
Koro Issa Ahmed Kone
Goncalo Sacramento dos Santos
Ra sân: Angelo Campos
Salim Ben SeghirRa sân: Koro Issa Ahmed Kone
Jesse HautierRa sân: Goncalo Sacramento dos Santos
Ra sân: Cedric Gasser
Ra sân: Dominik Schwizer
Yoan EpitauxRa sân: Shiloh Reinhard
Vincent Nvendo FerrierRa sân: Shkelqim Demhasaj
Elmedin SchallerRa sân: Diogo Carraco
Ra sân: Ronaldo Dantas Fernandes

Salim Ben Seghir
Salim Ben Seghir
Romain Bayard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vaduz VS Neuchatel Xamax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vaduz vs Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 84 | 74 | 88.1% | 2 | 1 | 115 | 8.4 | |
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 10 | 0 | 76 | 7.7 | |
| 17 | Angelo Campos | Forward | 4 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 2 | 116 | 7.9 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 131 | 114 | 87.02% | 0 | 0 | 143 | 7.5 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 1 | 105 | 7.4 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 3 | Malik Sawadogo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 8 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 58 | 6.9 |
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 42 | 9 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 90 | Vincent Nvendo Ferrier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 34 | Elmedin Schaller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 36 | Shiloh Reinhard | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 39 | Goncalo Sacramento dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

