Kết quả trận Vaduz vs Neuchatel Xamax, 20h00 ngày 22/02

Vòng 23
20:00 ngày 22/02/2026
Vaduz
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Neuchatel Xamax 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.854
+2
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.775
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9 18
2-0
8.2 31
2-1
7.7 11
3-1
10.5 20
3-2
19 18.5
4-2
31 111
4-3
81 131
0-0
19.5
1-1
8.5
2-2
14
3-3
51
4-4
191
AOS
-

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vaduz vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vaduz vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vaduz vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vaduz vs Neuchatel Xamax

Vaduz Vaduz
Phút
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
1'
match yellow.png Shiloh Reinhard
Angelo Campos match yellow.png
11'
28'
match yellow.png Koro Issa Ahmed Kone
43'
match yellow.png Goncalo Sacramento dos Santos
Marcel Monsberger
Ra sân: Angelo Campos
match change
63'
66'
match change Salim Ben Seghir
Ra sân: Koro Issa Ahmed Kone
67'
match change Jesse Hautier
Ra sân: Goncalo Sacramento dos Santos
Mats Hammerich
Ra sân: Cedric Gasser
match change
71'
Malik Sawadogo
Ra sân: Dominik Schwizer
match change
72'
74'
match change Yoan Epitaux
Ra sân: Shiloh Reinhard
74'
match change Vincent Nvendo Ferrier
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
79'
match change Elmedin Schaller
Ra sân: Diogo Carraco
Brian Beyer
Ra sân: Ronaldo Dantas Fernandes
match change
83'
90'
match yellow.pngmatch red Salim Ben Seghir
90'
match yellow.png Salim Ben Seghir
90'
match yellow.png Romain Bayard
Nicolas Hasler 1 - 0 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vaduz VS Neuchatel Xamax

Vaduz Vaduz
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
18
 
Tổng cú sút
 
3
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
14
 
Phạm lỗi
 
8
6
 
Phạt góc
 
1
7
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
6
0
 
Thẻ đỏ
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
0
 
Cứu thua
 
6
13
 
Cản phá thành công
 
17
9
 
Thử thách
 
9
35
 
Long pass
 
29
5
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
16
10
 
Đánh chặn
 
6
38
 
Ném biên
 
17
729
 
Số đường chuyền
 
303
88%
 
Chuyền chính xác
 
72%
92
 
Pha tấn công
 
66
133
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
2.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.33
3.62
 
Cú sút trúng đích
 
0
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
30
 
Số quả tạt chính xác
 
6
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
17
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Marcel Monsberger
26
Mats Hammerich
3
Malik Sawadogo
15
Brian Beyer
1
Benjamin Buchel
14
Mischa Beeli
16
Gabriele De Donno
18
Alessio Hasler
29
Jonathan De Donno
Vaduz Vaduz 4-3-1-2
4-3-1-2 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
25
Schaffra...
7
Schwizer
5
Berisha
27
Lang
4
Hasler
8
Seiler
20
Mack
24
Gasser
30
Fernande...
28
Cocic
17
Campos
27
Omeragic
16
Seydoux
36
Reinhard
5
Hajrulah...
3
Fontana
39
Santos
4
Abedini
17
Bayard
81
Carraco
9
Demhasaj
20
Kone

Substitutes

11
Salim Ben Seghir
19
Jesse Hautier
15
Yoan Epitaux
90
Vincent Nvendo Ferrier
34
Elmedin Schaller
94
Tim Hottiger
2
Ismael Sidibe
31
Francesco Lentini
8
Malik Deme
Đội hình dự bị
Vaduz Vaduz
Marcel Monsberger 9
Mats Hammerich 26
Malik Sawadogo 3
Brian Beyer 15
Benjamin Buchel 1
Mischa Beeli 14
Gabriele De Donno 16
Alessio Hasler 18
Jonathan De Donno 29
Vaduz Neuchatel Xamax
11 Salim Ben Seghir
19 Jesse Hautier
15 Yoan Epitaux
90 Vincent Nvendo Ferrier
34 Elmedin Schaller
94 Tim Hottiger
2 Ismael Sidibe
31 Francesco Lentini
8 Malik Deme

Dữ liệu đội bóng:Vaduz vs Neuchatel Xamax

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 3
5.33 Sút trúng cầu môn 3
13 Phạm lỗi 9.33
3.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.67
47.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.5
4.8 Sút trúng cầu môn 4.6
12.5 Phạm lỗi 13
5.2 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 2.1
59.1% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vaduz (33trận)
Chủ Khách
Neuchatel Xamax (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
4
3
5
HT-H/FT-T
5
0
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
0
2
2
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
5
1
4
HT-B/FT-B
0
3
4
2

Vaduz Vaduz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nicolas Hasler Midfielder 1 1 3 84 74 88.1% 2 1 115 8.4
26 Mats Hammerich Midfielder 0 0 0 21 20 95.24% 2 0 25 6.8
7 Dominik Schwizer Midfielder 3 1 2 45 38 84.44% 10 0 76 7.7
17 Angelo Campos Forward 4 1 0 11 10 90.91% 0 0 19 5.8
24 Cedric Gasser Defender 1 0 2 30 27 90% 0 0 43 6.8
9 Marcel Monsberger Forward 3 1 0 6 3 50% 0 4 11 6.7
25 Leon Schaffran Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 20 6.6
5 Liridon Berisha Defender 0 0 0 96 88 91.67% 0 2 116 7.9
20 Luca Mack Midfielder 1 0 0 131 114 87.02% 0 0 143 7.5
27 Niklas Lang Defender 1 0 0 82 80 97.56% 0 1 93 7.3
8 Stephan Seiler Midfielder 0 0 0 84 75 89.29% 0 1 105 7.4
28 Milos Cocic Midfielder 2 1 1 47 36 76.6% 5 1 66 7.1
15 Brian Beyer Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.3
3 Malik Sawadogo Defender 0 0 0 25 19 76% 8 1 46 6.9
30 Ronaldo Dantas Fernandes Midfielder 2 2 2 46 42 91.3% 3 0 58 6.9

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Shkelqim Demhasaj Forward 1 0 0 9 5 55.56% 0 1 19 6.5
20 Koro Issa Ahmed Kone Forward 1 0 0 16 10 62.5% 0 1 26 6.1
17 Romain Bayard Midfielder 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 36 7.2
4 Eris Abedini Midfielder 0 0 1 30 23 76.67% 1 0 48 7.3
16 Leo Seydoux Defender 0 0 0 38 29 76.32% 0 0 67 6.9
5 Lavdrim Hajrulahu Defender 0 0 0 29 21 72.41% 0 0 45 6.9
11 Salim Ben Seghir Forward 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 20 6.3
15 Yoan Epitaux Defender 0 0 0 9 2 22.22% 0 1 12 6.1
27 Edin Omeragic Thủ môn 0 0 0 23 16 69.57% 0 2 42 9
19 Jesse Hautier Tiền đạo cắm 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.4
3 Jonathan Fontana Defender 0 0 0 35 25 71.43% 3 0 60 6.6
90 Vincent Nvendo Ferrier Tiền đạo cắm 0 0 0 5 2 40% 0 0 10 6.5
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 1 0 0 23 17 73.91% 0 2 40 6.8
34 Elmedin Schaller Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 0 11 6
36 Shiloh Reinhard Defender 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 26 7.1
39 Goncalo Sacramento dos Santos Midfielder 0 0 1 21 15 71.43% 1 0 30 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ