Kết quả trận Vaduz vs Stade Nyonnais, 20h00 ngày 01/03
Vaduz
-1.25 0.85
+1.25 0.95
3 0.82
u 0.98
1.33
7.50
5.00
-0.5 0.85
+0.5 0.98
1.25 0.88
u 0.93
1.8
6.5
2.6
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vaduz vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vaduz vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vaduz vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vaduz vs Stade Nyonnais
Kiến tạo: Dominik Schwizer
Leorat Bega
Thomas PerchaudRa sân: Felipe Borges
Florian HysenajRa sân: Ibrahim Bah Mendes
Ra sân: Angelo Campos
Ra sân: Dominik Schwizer
Badara DiomandeRa sân: Leorat Bega
Ra sân: Cedric Gasser
Ra sân: Milos Cocic
Maxim LeclercqRa sân: Mayka Okuka
Hedy BecharRa sân: Yohan Aymon
Badara Diomande
Thomas Perchaud
Ra sân: Stephan Seiler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vaduz VS Stade Nyonnais
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vaduz vs Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 71 | 7.8 | |
| 17 | Angelo Campos | Forward | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 4 | 24 | 7.6 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 44 | 7 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 2 | 0 | 0 | 120 | 105 | 87.5% | 0 | 3 | 140 | 7.4 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 92 | 78 | 84.78% | 0 | 2 | 108 | 7.7 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 1 | 102 | 7.4 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 92 | 7.7 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Malik Sawadogo | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 14 | Mischa Beeli | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 3 | 0 | 67 | 6.9 |
Stade Nyonnais
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Florian Hysenaj | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 2 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 2 | 3 | 77 | 8 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 9 | Thomas Perchaud | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 7 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 34 | Maxim Leclercq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Noah Grognuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 5 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Leorat Bega | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Hedy Bechar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

