Kết quả trận Vaduz vs Yverdon, 02h15 ngày 21/03
Vaduz
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.93
u 0.86
1.87
3.75
3.60
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1.25 1.10
u 0.70
2.3
4.33
2.3
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vaduz vs Yverdon hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vaduz vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vaduz vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vaduz vs Yverdon
0 - 1 Elias Pasche Kiến tạo: Ranjan Neelakandan
Kiến tạo: Marcel Monsberger
Robin GolliardRa sân: Ranjan Neelakandan
Fabio SaizRa sân: Aurelien Chappuis
Mohamed Tijani
Ra sân: Marcel Monsberger
Ra sân: Stephan Seiler
Helios SessoloRa sân: Varol Tasar
Lucas PosRa sân: Mohamed Tijani
Ra sân: Cedric Gasser
Mahamadou KanouteRa sân: Ousmane Doumbia
Ra sân: Ronaldo Dantas Fernandes
Vegard Kongsro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vaduz VS Yverdon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vaduz vs Yverdon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 6 | Denis Simani | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 72 | 7.7 | |
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 7 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 71 | 55 | 77.46% | 0 | 1 | 87 | 8.3 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 11 | Javi Navarro | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 14 | Mischa Beeli | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 8 |
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 67 | 81.71% | 1 | 2 | 98 | 6.8 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 5 | 92 | 7.1 | |
| 1 | Simon Enzler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 1 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 12 | Fabio Saiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 7 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Mahamadou Kanoute | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 58 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

