Kết quả trận Valencia vs Alaves, 03h00 ngày 09/03
Valencia
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.5 0.75
u 0.95
2.06
3.45
3.00
-0.25 0.87
+0.25 0.65
0.75 0.78
u 1.03
2.75
4.5
2
La Liga » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Alaves hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Alaves
0 - 1 Lucas Boye
Youssef Enriquez LekhedimRa sân: Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Jon Guridi
Youssef Enriquez Lekhedim
Kiến tạo: Sadiq Umar
Jon Pacheco
Ander Guevara LajoRa sân: Carles Alena Castillo
Denis Suarez FernandezRa sân: Jon Guridi
Ra sân: Luis Rioja
1 - 2 Lucas Boye Kiến tạo: Denis Suarez Fernandez
Ra sân: Filip Ugrinic
Ra sân: Thierry Correia
Ra sân: Largie Ramazani
Ra sân: Javier Guerra
Mariano Diaz MejiaRa sân: Antonio Martinez Lopez

Jon Pacheco

Ander Guevara Lajo
Ander Guevara Lajo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.7 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.88 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 20 | 6.73 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.52 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 6.32 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 31 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

