Kết quả trận Valencia vs Osasuna, 22h15 ngày 01/03
Valencia
-0.25 0.89
+0.25 0.99
1.5 1.48
u 0.30
2.22
3.00
3.05
-0 0.89
+0 1.08
1 1.10
u 0.70
3.1
3.75
2.05
La Liga » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Osasuna hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Osasuna
Valentin Rosier
Ra sân: Luis Rioja
Sergio Herrera
Raul Garcia de HaroRa sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Jose Luis Gaya Pena
Ra sân: Filip Ugrinic
Moises Gomez BordonadoRa sân: Lucas Torro Marset
Enrique BarjaRa sân: Raul Moro Prescoli
Juan CruzRa sân: Jorge Herrando
Moises Gomez Bordonado
Asier OsambelaRa sân: Jon Moncayola Tollar
Ra sân: Largie Ramazani
Ra sân: Sadiq Umar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 3 | 42 | 7.03 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 74 | 7.56 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.97 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 50 | 7.02 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.44 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 36 | 6.67 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 63 | 7 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 59 | 6.83 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 2 | 69 | 7.17 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 6 | 21 | 6.52 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 8 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 66 | 6.57 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 5.34 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 6 | 0 | 82 | 7.22 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 6 | 62 | 6.8 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 53 | 6.21 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 18 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 59 | 6.46 | |
| 29 | Asier Osambela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.14 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 35 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

