Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Valencia vs RCD Espanyol, 22h15 ngày 24/01
Valencia
0.96
0.92
1.00
0.88
2.28
3.35
3.30
0.67
1.29
1.17
0.73
La Liga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs RCD Espanyol hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs RCD Espanyol
Kiến tạo: Lucas Beltran
Pol Lozano
Eduardo ExpositoRa sân: Pol Lozano
Enrique Garcia Martinez, KikeRa sân: Pere Milla Pena
1 - 1 Ramon Terrats Espacio Kiến tạo: Enrique Garcia Martinez, Kike
Enrique Garcia Martinez, Kike
Kiến tạo: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Hugo Duro
Fernando Calero
Tyrhys DolanRa sân: Jofre Carreras Pages
Charles PickelRa sân: Ramon Terrats Espacio
Miguel Angel RubioRa sân: Fernando Calero
2 - 2 Jose Manuel Arias Copete(OW)
Ra sân: Luis Rioja
Ra sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Ra sân: Filip Ugrinic
Ruben Sanchez Saez
Tyrhys Dolan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS RCD Espanyol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.41 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 57 | 6.94 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 2 | 59 | 7.81 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 7.05 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 4 | 62 | 7.36 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7.7 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 1 | 55 | 8.19 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 8 | 6.64 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 67 | 6.46 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.95 |
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 21 | 7.14 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 34 | 5.74 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 3 | 70 | 6.31 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 78 | 6.62 | |
| 15 | Miguel Angel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.26 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 19 | 6.84 | |
| 2 | Ruben Sanchez Saez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 1 | 72 | 5.76 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 2 | 61 | 6.62 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 72 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

