Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Valencia vs Real Madrid, 03h00 ngày 09/02
Valencia
1.05
0.83
0.94
0.92
6.50
4.40
1.48
0.87
1.03
1.01
0.87
La Liga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valencia vs Real Madrid hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valencia vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valencia vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Real Madrid
0 - 1 Alvaro Fernandez Carreras Kiến tạo: Dean Huijsen
Alvaro Fernandez Carreras
Ra sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Ra sân: Unai Nunez Gestoso
Brahim DiazRa sân: Gonzalo Garcia Torres
Trent John Alexander-ArnoldRa sân: David Jimenez
Ra sân: Luis Rioja
Ra sân: Filip Ugrinic
Ra sân: Lucas Beltran
Franco MastantuonoRa sân: Arda Guler
Jorge Cestero SanchoRa sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Brahim Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.09 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.59 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.98 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.35 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 46 | 6.81 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 51 | 7.04 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 46 | 6.87 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 57 | 6.61 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 48 | 6.56 | |
| 35 | David Jimenez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 33 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

