Kết quả trận Valerenga vs Lillestrom, 19h30 ngày 19/04

Vòng 5
19:30 ngày 19/04/2026
Valerenga
 66' 0 - 0 (0 - 0)
Lillestrom
Địa điểm: Ullevaal Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.877
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 13
2-0
16 17
2-1
9.2 30
3-1
17.5 75
3-2
20 46
4-2
55 55
4-3
90 95
0-0
19.5
1-1
7.2
2-2
11
3-3
36
4-4
220
AOS
18

VĐQG Na Uy » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Valerenga vs Lillestrom hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Valerenga vs Lillestrom tại VĐQG Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Valerenga vs Lillestrom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Valerenga vs Lillestrom

Valerenga Valerenga
Phút
Lillestrom Lillestrom
Ivan Nasberg Penalty cancelled match var
16'
39'
match yellow.png Lars Mogstad Ranger
Carl Lange match yellow.png
45'
Fidel Brice Ambina match yellow.png
45'
Fidel Brice Ambina Card changed match var
45'
46'
match change Gustav Kjolstad Nyheim
Ra sân: Eric Kitolano
Elias Sorensen
Ra sân: Fidel Brice Ambina
match change
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Valerenga VS Lillestrom

Valerenga Valerenga
Lillestrom Lillestrom
11
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
4
7
 
Phạt góc
 
3
4
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
2
 
Cứu thua
 
0
8
 
Cản phá thành công
 
4
5
 
Thử thách
 
4
23
 
Long pass
 
10
5
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
4
3
 
Đánh chặn
 
1
10
 
Ném biên
 
8
212
 
Số đường chuyền
 
322
79%
 
Chuyền chính xác
 
84%
51
 
Pha tấn công
 
66
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
29
 
Số pha tranh chấp thành công
 
22
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
23
 
Số quả tạt chính xác
 
7
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
10
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Vegar Eggen Hedenstad
15
Odin Thiago Holm
55
Sebastian Jarl
9
Gabriel Rajkovic
21
Magnus Smelhus Sjoeng
11
Elias Sorensen
24
Petter Strand
26
Filip Erik Thorvaldsen
5
Kevin Tshiembe
Valerenga Valerenga 4-4-2
4-1-4-1 Lillestrom Lillestrom
1
Hedvall
2
Finnsson
37
Nasberg
4
Olsen
3
Sjatil
10
Lange
29
Ambina
28
Westerga...
77
Haren
17
Grundetj...
8
Bjordal
12
Dahlberg
2
Ranger
28
Gabriels...
5
Foss
26
Paintsil
29
Ibrahima...
15
Drammeh
8
Karlsbak...
17
Kitolano
20
Felix
10
Olsen

Substitutes

7
Linus Alperud
9
Kparobo Ariehri
1
Stefan Hagerup
19
Camil Jebara
23
Ulrik Yttergard Jenssen
22
John Kitolano
14
Gustav Kjolstad Nyheim
3
Sturla Ottesen
6
Harald Woxen
Đội hình dự bị
Valerenga Valerenga
Vegar Eggen Hedenstad 6
Odin Thiago Holm 15
Sebastian Jarl 55
Gabriel Rajkovic 9
Magnus Smelhus Sjoeng 21
Elias Sorensen 11
Petter Strand 24
Filip Erik Thorvaldsen 26
Kevin Tshiembe 5
Valerenga Lillestrom
7 Linus Alperud
9 Kparobo Ariehri
1 Stefan Hagerup
19 Camil Jebara
23 Ulrik Yttergard Jenssen
22 John Kitolano
14 Gustav Kjolstad Nyheim
3 Sturla Ottesen
6 Harald Woxen

Dữ liệu đội bóng:Valerenga vs Lillestrom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 4.33
8.67 Phạm lỗi 6.67
6.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
47.33% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.1
4.7 Sút trúng cầu môn 3.7
6.1 Phạm lỗi 4.3
6.5 Phạt góc 3.4
1.7 Thẻ vàng 1.7
42.6% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Valerenga (12trận)
Chủ Khách
Lillestrom (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
3
1
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
1
1
1
0