Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake, 07h40 ngày 22/02
Vancouver Whitecaps
0.85
1.03
0.84
0.76
1.60
3.90
4.33
0.85
1.05
1.03
0.81
VĐQG Mỹ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake
Zavier Gozo
Sergi SolansRa sân: Zach Booth
Ra sân: Emmanuel Sabbi
Ra sân: Aziel Jackson
Dominik MarczukRa sân: Aiden Hezarkhani
Pablo Ruiz BarreroRa sân: Luca Moisa
Sam Junqua
Alexandros Katranis
Jesus BareaRa sân: Ariath Piol
Philip QuintonRa sân: DeAndre Yedlin
Ra sân: Adrian Andres Cubas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.62 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 5.93 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 19 | 6.78 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 22 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.61 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.51 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 23 | Zach Booth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 19 | Ariath Piol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.42 | |
| 34 | Luca Moisa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 24 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

