Kết quả trận Vancouver Whitecaps vs Toronto FC, 06h40 ngày 07/04
Vancouver Whitecaps
-1 0.98
+1 0.82
2.75 0.88
u 0.82
1.45
5.10
4.30
-0.5 0.98
+0.5 0.75
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Toronto FC hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Toronto FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 8 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 46 | 8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 61 | 7.9 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 50 | 7.8 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 74 | 8.2 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 5 | 102 | 7.4 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.9 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 7 | 76 | 6.6 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 9 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 27 | Shane ONeill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 9 | Ayo Akinola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 99 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 47 | Kosi Thompson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 15 | Nickseon Gomis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 12 | Cassius Mailula | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 2 | 64 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

