Kết quả trận Vancouver Whitecaps vs Toronto FC, 09h40 ngày 01/03
Vancouver Whitecaps
-1.5 1.04
+1.5 0.74
3 0.88
u 0.84
1.32
6.80
4.60
-0.5 1.04
+0.5 0.83
1.25 0.89
u 0.81
1.93
5.15
2.35
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Toronto FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vancouver Whitecaps vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vancouver Whitecaps vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Toronto FC
Kiến tạo: Mathias Laborda
Zane MonlouisRa sân: Kosi Thompson
Raheem EdwardsRa sân: Kobe Franklin
Ra sân: Thomas Muller
Ra sân: Edier Ocampo
Ra sân: Aziel Jackson
Ra sân: Brian White
Malik HenryRa sân: Daniel Salloi
Emilio AristizabalRa sân: Derrick Etienne
Ra sân: Sebastian Berhalter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 7.89 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 21 | 7.63 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 43 | 6.99 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 2 | 80 | 7 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 55 | 6.87 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 0 | 52 | 7.12 | |
| 7 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 64 | 6.83 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 22 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 27 | 6.81 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 19 | Rayan Elloumi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 47 | 5.92 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 5.74 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 11 | Derrick Etienne | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 8 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 48 | 6.42 | |
| 6 | Kosi Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 19 | Kobe Franklin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.53 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 5.93 | |
| 1 | Luka Gavran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.19 | |
| 17 | Emilio Aristizabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 78 | Malik Henry | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

