Kết quả trận Vanraure Hachinohe FC vs Yokohama FC, 11h00 ngày 08/03

Vòng 5
11:00 ngày 08/03/2026
Vanraure Hachinohe FC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Yokohama FC

Pen [2-4]

Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 5.6
2-0
18.5 8.6
2-1
13 60
3-1
42 200
3-2
60 190
4-2
200 115
4-3
200 200
0-0
7.4
1-1
5.7
2-2
18
3-3
120
4-4
200
AOS
50

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vanraure Hachinohe FC vs Yokohama FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vanraure Hachinohe FC vs Yokohama FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Yokohama FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Yokohama FC

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Phút
Yokohama FC Yokohama FC
Hayato Sugita(OW) 1 - 0 match phan luoi
3'
Fumiya Unoki
Ra sân: Aoi Sato
match change
17'
59'
match yellow.png Hinata Ogura
60'
match change Adailton dos Santos da Silva
Ra sân: Joao Queiroz
69'
match change Katsuya Iwatake
Ra sân: Makito Ito
Ryohei Wakizaka
Ra sân: Seiya Nakano
match change
69'
69'
match change Koshiro Uda
Ra sân: Hinata Ogura
Fumiya Unoki match yellow.png
70'
Ryuji Sawakami match yellow.png
78'
82'
match goal 1 - 1 Adailton dos Santos da Silva
Kiến tạo: Ryo Kubota
Origbaajo Ismaila
Ra sân: Kazuma Nagata
match change
84'
90'
match change Takanari Endo
Ra sân: Ryo Kubota
90'
match change Naoya Komazawa
Ra sân: Lukian Araujo de Almeida
90'
match yellow.png Katsuya Iwatake

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vanraure Hachinohe FC VS Yokohama FC

Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC Yokohama FC
7
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Phạt góc
 
12
2
 
Thẻ vàng
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
103
 
Pha tấn công
 
144
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Fumiya Unoki
14
Ryohei Wakizaka
90
Origbaajo Ismaila
1
Koichi Yoshimura
15
Shuhei Hayami
4
Shinnosuke Suzuki
5
Haruki Shirai
16
Mizuki Kaburaki
30
Yuta Inami
24
Riku Kurisawa
Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC 3-1-4-2
3-4-2-1 Yokohama FC Yokohama FC
25
Taniguch...
3
Sawada
2
Hiramats...
11
Yukie
5
Inazumi
34
Takayosh...
8
Otoizumi
80
Nagata
7
Sato
99
Nakano
10
Sawakami
21
Ichikawa
5
Hosoi
16
Ito
19
Sugita
48
Shimbo
8
Ogura
77
Takae
13
Kubota
10
Queiroz
7
Yamada
9
Almeida

Substitutes

90
Adailton dos Santos da Silva
22
Katsuya Iwatake
35
Koshiro Uda
39
Takanari Endo
49
Naoya Komazawa
42
Ryo Ishii
3
Junya Suzuki
20
Toma Murata
28
Koki Kumakura
78
Ryosuke Iwasaki
17
Keisuke Muroi
Đội hình dự bị
Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
Fumiya Unoki 6
Ryohei Wakizaka 14
Origbaajo Ismaila 90
Koichi Yoshimura 1
Shuhei Hayami 15
Shinnosuke Suzuki 4
Haruki Shirai 5
Mizuki Kaburaki 16
Yuta Inami 30
Riku Kurisawa 24
Vanraure Hachinohe FC Yokohama FC
90 Adailton dos Santos da Silva
22 Katsuya Iwatake
35 Koshiro Uda
39 Takanari Endo
49 Naoya Komazawa
42 Ryo Ishii
3 Junya Suzuki
20 Toma Murata
28 Koki Kumakura
78 Ryosuke Iwasaki
17 Keisuke Muroi

Dữ liệu đội bóng:Vanraure Hachinohe FC vs Yokohama FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 5
5.33 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
45.33% Kiểm soát bóng 59%
6.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.7
3.5 Sút trúng cầu môn 5.8
5.6 Phạt góc 7.3
1.2 Thẻ vàng 1.6
47.4% Kiểm soát bóng 56.8%
1.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vanraure Hachinohe FC (10trận)
Chủ Khách
Yokohama FC (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
1
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
3
0
HT-B/FT-B
2
2
2
0