Kết quả trận Vasco da Gama vs Bahia, 07h30 ngày 12/02
Vasco da Gama
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.74
u 0.98
2.10
3.00
3.20
-0 0.90
+0 1.10
1 0.77
u 0.93
2.8
3.5
2.03
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Bahia hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vasco da Gama vs Bahia
Victor Hugo Soares dos Santos
0 - 1 Luciano Batista da Silva Junior Kiến tạo: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Cristian Olivera
Nicolas Acevedo
Everaldo StumRa sân: Willian Jose
Erick Da Costa FariasRa sân: Ademir Santos
Gabriel XavierRa sân: Victor Hugo Soares dos Santos
Ra sân: Lucas Piton
Ra sân: Nuno Moreira
Ra sân: Brenner Souza da Silva
Erick Luis Conrado CarvalhoRa sân: Jean Lucas De Souza Oliveira
Ra sân: Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Ra sân: Philippe Coutinho Correia
Caio Alexandre Souza e SilvaRa sân: Nicolas Acevedo
Ronaldo de Oliveira Strada
Caio Alexandre Souza e Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vasco da Gama VS Bahia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vasco da Gama vs Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 20 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.9 |
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 31 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

