Kết quả trận Vasco da Gama vs Chapecoense SC, 06h00 ngày 06/02
Vasco da Gama
-1 0.98
+1 0.80
1.5 1.20
u 0.50
1.50
5.30
3.70
-0.5 0.98
+0.5 0.73
1 0.75
u 1.05
2.1
6
2.3
VĐQG Brazil » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Chapecoense SC hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Chapecoense SC tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Chapecoense SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vasco da Gama vs Chapecoense SC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vasco da Gama VS Chapecoense SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vasco da Gama vs Chapecoense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 10 | 5 | 6 | 43 | 37 | 86.05% | 9 | 0 | 71 | 7 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 90 | 88 | 97.78% | 3 | 1 | 106 | 8.1 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 7.2 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 4 | 3 | 61 | 8.1 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 1 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 20 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 8 | 3 | 79 | 7.1 | |
| 18 | Marino Hinestroza Angulo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 53 | 7.9 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 11 | 2 | 64 | 8.4 | |
| 29 | Johan Rojas Echavarria | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 2 | 5 | 88 | 6.8 | |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 77 | 6.7 | |
| 60 | Joao Vitor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Chapecoense SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |||
| 10 | Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 12 | Leonardo da Silva Vieira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 39 | 10 | |
| 37 | Walter Clar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 7.9 | |
| 25 | Victor Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 7 | Marcinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Higor Meritao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 31 | Mauricio Garcez de Jesus | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 33 | Bruno Leonardo dos Santos Covas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Eduardo Domachowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 99 | Rafael Carvalheira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 77 | Italo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 70 | Rubens Ricoldi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 26 | Everton | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

