Kết quả trận Vasco da Gama vs Fluminense RJ, 07h30 ngày 11/08
Vasco da Gama
-0 0.80
+0 1.08
2.25 1.10
u 0.60
2.45
2.55
3.17
-0 0.80
+0 0.95
0.75 0.80
u 0.90
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Fluminense RJ hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vasco da Gama vs Fluminense RJ
Kiến tạo: Leonardo Pinheiro da Conceicao
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Alexsander
Ra sân: Maicon Pereira Roque
Vinicius LimaRa sân: Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Joao Henrique Mendes da SilvaRa sân: Diogo Barbosa Medonha
Isaac Rodrigues de LimaRa sân: Marcos da Silva Franca Keno
Ra sân: Dimitrie Payet
Ra sân: Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Ra sân: Victor Luis Chuab Zamblauskas
Jhon Arias
Renato Soares de Oliveira AugustoRa sân: Alexsander
John KennedyRa sân: Kaua Elias Nogueira
Ra sân: Hugo Moura Arruda da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vasco da Gama VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vasco da Gama vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 7.3 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 24 | 6.8 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

