Kết quả trận Vasco da Gama vs Palmeiras, 05h30 ngày 13/03
Vasco da Gama
+0.5 0.82
-0.5 1.06
2.5 0.96
u 0.76
2.70
2.22
3.30
-0 0.82
+0 0.69
1 0.95
u 0.85
3.33
2.68
2.15
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Palmeiras hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vasco da Gama vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vasco da Gama vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vasco da Gama vs Palmeiras
0 - 1 Jose Manuel Lopez Kiến tạo: Marlon Rodrigues de Freitas
Ra sân: Lucas Piton
Ra sân: Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Ra sân: Nuno Moreira
Kiến tạo: David Correa da Fonseca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vasco da Gama VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vasco da Gama vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 1 | 0 | 61 | 8.5 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 31 | 6.4 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 77 | Claudio Spinelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Nuno Moreira | Forward | 1 | 0 | 4 | 32 | 29 | 90.63% | 6 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Forward | 6 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 10 | Johan Rojas Echavarria | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 30 | Robert Renan | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 66 | Cuiabano | Defender | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 88 | Cauan Barros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 4 | Alan Saldivia | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 3 | 51 | 6.7 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 5 | 64 | 7.1 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 6 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 11 | Jhon Arias | Forward | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 33 | 7.4 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 22 | 5.8 | |
| 6 | Jefte | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 4 | Agustin Giay | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 31 | Luighi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 40 | Allan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 56 | Arthur Gabriel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

