Kết quả trận Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 07/03
Vegalta Sendai
Pen [4-2]
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.25 0.78
u 0.89
2.20
3.05
3.15
-0.25 0.90
+0.25 0.63
1 1.05
u 0.75
2.75
3.75
2.05
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare
Kiến tạo: Sena Igarashi
Hiroya MatsumotoRa sân: Wakaba Shimoguchi
Koki Tachi
Naoki KaseRa sân: Yuto Suzuki
Keigo WatanabeRa sân: Hisatsugu Ishii
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
Ra sân: Hayata Ishii
Soki TamuraRa sân: Tomoya Fujii
Ra sân: Kokoro Kobayashi
Shuto OkaniwaRa sân: Hiroto Yamada
1 - 1 Arthur Silva Kiến tạo: Keigo Watanabe
Ra sân: Renji Matsui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vegalta Sendai VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vegalta Sendai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Akihiro Hayashi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 8 | Hidetoshi Takeda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Hiromu Kamada | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Masahiro Sugata | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 14 | Ryunosuke Sagara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Renji Matsui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 47 | Shunta Araki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 22 | Ryota Takada | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 27 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 42 | Hayata Ishii | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 32 | Sena Igarashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 9 | 50% | 3 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 11 | Kokoro Kobayashi | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 7.3 | |
| 15 | Sota Minami | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 34 | Ayumu Furuya | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 6 | Shohei Takeda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 13 | Wakaba Shimoguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 3 | Yutaro Hakamata | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 5 | 90 | 7.6 | |
| 16 | Arthur Silva | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 64 | 8.1 | |
| 4 | Koki Tachi | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 3 | 85 | 6.8 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 39 | Shuto Okaniwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Naoki Kase | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 25 | 7 | |
| 29 | Keigo Watanabe | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 17 | Soki Tamura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 65 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

