Kết quả trận Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 07/03

Vòng 5
12:00 ngày 07/03/2026
Vegalta Sendai
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Shonan Bellmare

Pen [4-2]

Địa điểm: Yourtec Stadium Sendai
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 8.1
2-0
9.4 14.5
2-1
8.7 20
3-1
18.5 56
3-2
31 51
4-2
81 121
4-3
161 191
0-0
8.8
1-1
5.9
2-2
16
3-3
81
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Phút
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Renji Matsui match yellow.png
13'
Kokoro Kobayashi 1 - 0
Kiến tạo: Sena Igarashi
match goal
23'
46'
match change Hiroya Matsumoto
Ra sân: Wakaba Shimoguchi
49'
match yellow.png Koki Tachi
56'
match change Naoki Kase
Ra sân: Yuto Suzuki
56'
match change Keigo Watanabe
Ra sân: Hisatsugu Ishii
Shunta Araki
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
match change
63'
Sota Minami
Ra sân: Hayata Ishii
match change
63'
66'
match change Soki Tamura
Ra sân: Tomoya Fujii
Shunta Araki match yellow.png
68'
Ryunosuke Sagara
Ra sân: Kokoro Kobayashi
match change
70'
79'
match change Shuto Okaniwa
Ra sân: Hiroto Yamada
83'
match goal 1 - 1 Arthur Silva
Kiến tạo: Keigo Watanabe
Ayumu Furuya
Ra sân: Renji Matsui
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vegalta Sendai VS Shonan Bellmare

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
11
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
5
 
Sút ra ngoài
 
5
59
 
Pha tấn công
 
73
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Sota Minami
7
Shunta Araki
14
Ryunosuke Sagara
34
Ayumu Furuya
29
Koki Mitsuzawa
3
Masayuki Okuyama
44
Shion Inoue
4
Azuri Yutani
20
Yu Nakada
Vegalta Sendai Vegalta Sendai 3-5-2
3-4-2-1 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
33
Hayashi
19
Moraes
5
Sugata
22
Takada
42
Ishii
10
Kamada
6
Matsui
8
Takeda
2
Igarashi
27
Iwabuchi
11
Kobayash...
99
Kamifuku...
4
Tachi
3
Hakamata
13
Shimoguc...
37
Suzuki
16
Silva
6
Takeda
20
Ishibash...
15
Fujii
77
Ishii
34
Yamada

Substitutes

5
Hiroya Matsumoto
86
Naoki Kase
29
Keigo Watanabe
17
Soki Tamura
55
Shuto Okaniwa
31
Kota Sanada
8
Kazunari Ono
25
Hiroaki Okuno
28
Shusuke Ota
Đội hình dự bị
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Sota Minami 15
Shunta Araki 7
Ryunosuke Sagara 14
Ayumu Furuya 34
Koki Mitsuzawa 29
Masayuki Okuyama 3
Shion Inoue 44
Azuri Yutani 4
Yu Nakada 20
Vegalta Sendai Shonan Bellmare
5 Hiroya Matsumoto
86 Naoki Kase
29 Keigo Watanabe
17 Soki Tamura
55 Shuto Okaniwa
31 Kota Sanada
8 Kazunari Ono
25 Hiroaki Okuno
28 Shusuke Ota

Dữ liệu đội bóng:Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 4.67
4.33 Phạt góc 0.67
2.33 Thẻ vàng 2.67
47.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
0.6 Bàn thua 0.7
4.6 Sút trúng cầu môn 5.5
5.5 Phạt góc 3.8
1.5 Thẻ vàng 2.2
50.7% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vegalta Sendai (11trận)
Chủ Khách
Shonan Bellmare (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
0
3
1
3

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Akihiro Hayashi Thủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 21 6.9
8 Hidetoshi Takeda Midfielder 1 0 0 24 20 83.33% 0 0 40 6.7
10 Hiromu Kamada Midfielder 0 0 2 37 29 78.38% 3 0 54 7.1
5 Masahiro Sugata Defender 0 0 0 18 13 72.22% 0 1 23 6.4
14 Ryunosuke Sagara Midfielder 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 14 6.6
19 Mateus Souza Moraes Defender 0 0 0 23 18 78.26% 0 4 29 7.1
6 Renji Matsui Midfielder 1 0 0 40 27 67.5% 0 2 55 6.9
47 Shunta Araki Midfielder 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 15 5.9
22 Ryota Takada Defender 1 0 1 38 30 78.95% 1 2 47 7.3
27 Hiroto Iwabuchi Tiền đạo thứ 2 1 1 0 10 5 50% 1 0 24 6.6
42 Hayata Ishii Defender 0 0 0 27 17 62.96% 5 0 36 6.8
32 Sena Igarashi Hậu vệ cánh trái 1 1 1 18 9 50% 3 1 35 6.9
11 Kokoro Kobayashi Forward 2 2 0 6 5 83.33% 0 2 16 7.3
15 Sota Minami Midfielder 1 1 0 14 8 57.14% 1 0 20 6.6
34 Ayumu Furuya Forward 1 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.4

Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Yuto Suzuki Defender 0 0 1 26 22 84.62% 0 3 40 6.8
99 Naoto Kamifukumoto Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 23 7
6 Shohei Takeda Midfielder 1 0 1 53 45 84.91% 0 0 66 7.1
13 Wakaba Shimoguchi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 17 77.27% 0 2 26 6.4
34 Hiroto Yamada Tiền đạo cắm 2 1 1 13 10 76.92% 0 2 26 6.8
66 Hiroya Matsumoto Midfielder 0 0 1 36 31 86.11% 0 1 41 6.5
3 Yutaro Hakamata Defender 0 0 0 70 58 82.86% 1 5 90 7.6
16 Arthur Silva Midfielder 5 2 0 36 28 77.78% 1 1 64 8.1
4 Koki Tachi Defender 0 0 0 73 71 97.26% 0 3 85 6.8
15 Tomoya Fujii Midfielder 2 1 0 15 12 80% 1 0 35 6.7
39 Shuto Okaniwa Defender 0 0 0 7 5 71.43% 2 0 9 6.6
77 Hisatsugu Ishii Forward 0 0 0 15 9 60% 0 0 23 6.6
15 Naoki Kase Midfielder 0 0 0 16 9 56.25% 4 0 25 7
29 Keigo Watanabe Forward 0 0 2 8 6 75% 0 0 23 7
17 Soki Tamura Tiền vệ trái 0 0 0 10 6 60% 2 1 13 6.8
20 Sena Ishibashi Midfielder 0 0 1 30 22 73.33% 0 0 65 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ