Kết quả trận Vejle vs Hvidovre IF, 19h00 ngày 08/10

Vòng 11
19:00 ngày 08/10/2023
Vejle
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Hvidovre IF
Địa điểm: Wegeller Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 8℃~9℃

VĐQG Đan Mạch » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vejle vs Hvidovre IF hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vejle vs Hvidovre IF tại VĐQG Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vejle vs Hvidovre IF hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vejle vs Hvidovre IF

Vejle Vejle
Phút
Hvidovre IF Hvidovre IF
16'
match var Jonas Gemmer Card changed
25'
match yellow.png Jonas Gemmer
Denis Kolinger match yellow.png
32'
33'
match change Magnus Fredslund
Ra sân: Jonas Gemmer
39'
match goal 0 - 1 Christian Jakobsen
Kiến tạo: Ahmed Iljazovski
Saeid Ezzatolahi Afagh 1 - 1
Kiến tạo: Hamza Barry
match goal
43'
German Onugkha 2 - 1
Kiến tạo: Miiko Albornoz
match goal
45'
Stefan Velkov
Ra sân: Denis Kolinger
match change
60'
Lauritsen Tobias
Ra sân: Kristian Kirkegaard
match change
60'
67'
match change Simon Makienok Christoffersen
Ra sân: Tobias Thomsen
Hamza Barry match yellow.png
68'
70'
match yellow.png Marcus Lindberg
Yeni Ngbakoto 3 - 1
Kiến tạo: Marius Elvius
match goal
71'
Azer Busuladzic
Ra sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
match change
74'
Jasin-Amin Assehnoun
Ra sân: Yeni Ngbakoto
match change
74'
76'
match change Lirim Qamili
Ra sân: Martin Spelmann
76'
match change Andreas Smed
Ra sân: Marcus Lindberg
Musa Juwara
Ra sân: Hamza Barry
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vejle VS Hvidovre IF

Vejle Vejle
Hvidovre IF Hvidovre IF
5
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
14
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
3
14
 
Sút Phạt
 
20
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
311
 
Số đường chuyền
 
538
20
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
2
19
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cứu thua
 
5
16
 
Rê bóng thành công
 
16
7
 
Đánh chặn
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Thử thách
 
9
75
 
Pha tấn công
 
134
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Vladimir Arsic
77
Jasin-Amin Assehnoun
8
Azer Busuladzic
37
Christian Gammelgaard
14
Thomas Gundelund Nielsen
11
Musa Juwara
25
Lauritsen Tobias
31
Igor Vekic
13
Stefan Velkov
Vejle Vejle 3-5-2
4-3-3 Hvidovre IF Hvidovre IF
1
Trott
4
Nielsen
6
Redal
20
Kolinger
3
Albornoz
9
Onugkha
5
Barry
60
Afagh
59
Elvius
7
Ngbakoto
10
Kirkegaa...
1
Djukic
5
Olsen
25
Hansen
2
Stenderu...
15
Iljazovs...
10
Spelmann
6
Gemmer
9
Thomsen
11
Lindberg
8
Gehrt
14
Jakobsen

Substitutes

16
Jeffrey Adjei Broni
27
Mathias Andreasen
30
Magnus Fredslund
13
Adrian Kappenberger
24
Simon Makienok Christoffersen
17
Marius Papuga
7
Lirim Qamili
3
Philip Rejnhold Olsen
22
Andreas Smed
Đội hình dự bị
Vejle Vejle
Vladimir Arsic 22
Jasin-Amin Assehnoun 77
Azer Busuladzic 8
Christian Gammelgaard 37
Thomas Gundelund Nielsen 14
Musa Juwara 11
Lauritsen Tobias 25
Igor Vekic 31
Stefan Velkov 13
Vejle Hvidovre IF
16 Jeffrey Adjei Broni
27 Mathias Andreasen
30 Magnus Fredslund
13 Adrian Kappenberger
24 Simon Makienok Christoffersen
17 Marius Papuga
7 Lirim Qamili
3 Philip Rejnhold Olsen
22 Andreas Smed

Dữ liệu đội bóng:Vejle vs Hvidovre IF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 6
12.67 Phạm lỗi 13
2.67 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
38% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.2
4.5 Sút trúng cầu môn 4.8
11.5 Phạm lỗi 10.2
4.1 Phạt góc 5.5
1 Thẻ vàng 1.2
46.2% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vejle (29trận)
Chủ Khách
Hvidovre IF (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
2
1
HT-H/FT-T
3
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
4
0
HT-H/FT-H
1
1
3
3
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
3
0
0
2
HT-B/FT-B
3
2
2
4