Kết quả trận Vejle vs Silkeborg, 20h00 ngày 25/02

Vòng 19
20:00 ngày 25/02/2024
Vejle
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Silkeborg
Địa điểm: Wegeller Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.25
1.91
-0.25
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.06
Xỉu
1.74
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 7.6
2-0
15 10
2-1
11 37
3-1
27 126
3-2
37 92
4-2
127 91
4-3
230 230
0-0
10
1-1
6.2
2-2
15
3-3
78
4-4
300
AOS
39

VĐQG Đan Mạch » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vejle vs Silkeborg hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vejle vs Silkeborg tại VĐQG Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vejle vs Silkeborg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Vejle vs Silkeborg

Vejle Vejle
Phút
Silkeborg Silkeborg
32'
match var Mark Brink Penalty cancelled
Denis Kolinger match yellow.png
35'
Dimitris Emmanouilidis 1 - 0
Kiến tạo: Thomas Gundelund Nielsen
match goal
43'
David Colina
Ra sân: Miiko Albornoz
match change
65'
Lauritsen Tobias
Ra sân: Yeni Ngbakoto
match change
65'
Anders K. Jacobsen
Ra sân: Dimitris Emmanouilidis
match change
65'
71'
match change Mads Kaalund Larsen
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
71'
match change Callum McCowatt
Ra sân: Pelle Mattsson
77'
match change Jens Martin Gammelby
Ra sân: Lubambo Musonda
Raul Albentosa Redal 2 - 0 match goal
80'
82'
match yellow.png Oliver Sonne
German Onugkha match hong pen
83'
David Colina match yellow.png
83'
89'
match change Kasper Kusk
Ra sân: Alexander Lin
Ebenezer Ofori
Ra sân: Tyrese Francois
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Vejle VS Silkeborg

Vejle Vejle
Silkeborg Silkeborg
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Cản sút
 
3
6
 
Sút Phạt
 
7
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
329
 
Số đường chuyền
 
771
7
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Việt vị
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
11
4
 
Cứu thua
 
7
13
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Đánh chặn
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Thử thách
 
7
78
 
Pha tấn công
 
148
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
71

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
David Colina
59
Marius Elvius
18
Anders K. Jacobsen
11
Musa Juwara
25
Lauritsen Tobias
19
Victor Lind
15
Ebenezer Ofori
22
Anders Sonderskov
31
Igor Vekic
Vejle Vejle 3-4-3
4-3-3 Silkeborg Silkeborg
1
Trott
4
Nielsen
6
Redal
20
Kolinger
3
Albornoz
35
Francois
5
Barry
14
Nielsen
17
Emmanoui...
9
Onugkha
7
Ngbakoto
1
Larsen
5
Sonne
29
Rieper
3
Ostrom
24
Musonda
6
Mattsson
14
Brink
8
Thordars...
9
Lin
23
Adamsen
21
Klynge

Substitutes

41
Oskar Boesen
11
Frederik Carlsen
19
Jens Martin Gammelby
7
Kasper Kusk
16
Jacob Larsen
20
Mads Kaalund Larsen
17
Callum McCowatt
2
Andreas Poulsen
25
Pontus Rodin
Đội hình dự bị
Vejle Vejle
David Colina 38
Marius Elvius 59
Anders K. Jacobsen 18
Musa Juwara 11
Lauritsen Tobias 25
Victor Lind 19
Ebenezer Ofori 15
Anders Sonderskov 22
Igor Vekic 31
Vejle Silkeborg
41 Oskar Boesen
11 Frederik Carlsen
19 Jens Martin Gammelby
7 Kasper Kusk
16 Jacob Larsen
20 Mads Kaalund Larsen
17 Callum McCowatt
2 Andreas Poulsen
25 Pontus Rodin

Dữ liệu đội bóng:Vejle vs Silkeborg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 5.67
12.67 Phạm lỗi 8.33
2.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1
38% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.2
1.7 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 6.8
11.5 Phạm lỗi 7.7
4.1 Phạt góc 5.1
1 Thẻ vàng 1.3
46.2% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Vejle (29trận)
Chủ Khách
Silkeborg (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
2
4
HT-H/FT-T
3
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
2
3
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
3
0
2
1
HT-B/FT-B
3
2
5
3