Kết quả trận Veles vs FK Chayka Pesch, 18h00 ngày 22/10

Vòng 15
18:00 ngày 22/10/2023
Veles
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
FK Chayka Pesch
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất Nga » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Veles vs FK Chayka Pesch hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Veles vs FK Chayka Pesch tại Hạng nhất Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Veles vs FK Chayka Pesch hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Veles vs FK Chayka Pesch

Veles Veles
Phút
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
Ilya Kutepov 1 - 0 match goal
11'
Sarkisyan G. 2 - 0 match pen
28'
48'
match yellow.png Svyatoslav Kozhedub
Maksim Matveev match yellow.png
50'
70'
match yellow.png Nikita Karmaev
72'
match yellow.png Anton Terekhov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Veles VS FK Chayka Pesch

Veles Veles
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
4
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
0
 
Sút ra ngoài
 
4
82
 
Pha tấn công
 
115
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Veles vs FK Chayka Pesch

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 2.33
1.33 Sút trúng cầu môn 3.67
5 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
0.6 Bàn thua 1.6
0.8 Sút trúng cầu môn 2.4
4.1 Phạt góc 4.7
2.1 Thẻ vàng 1.7
44.5% Kiểm soát bóng 45.7%
5.3 Phạm lỗi 0.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Veles (28trận)
Chủ Khách
FK Chayka Pesch (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
5
HT-H/FT-T
7
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
5
3
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
0
HT-B/FT-B
0
4
6
3