Kết quả trận Velez Sarsfield vs Belgrano, 07h00 ngày 27/10
Velez Sarsfield
-1 0.70
+1 1.16
2.5 1.00
u 0.73
1.38
7.00
4.20
-0.5 0.70
+0.5 0.78
1 1.00
u 0.80
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Belgrano hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Velez Sarsfield vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Velez Sarsfield vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Belgrano
0 - 1 Nicolas Fernandez Miranda Kiến tạo: Gabriel Compagnucci
Mariano Troilo
Gabriel Compagnucci
Ra sân: Aaron Quiroz
Kiến tạo: Braian Ezequiel Romero
Facundo Tomas QuignonRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Bryan ReynaRa sân: Francisco Gonzalez Metilli
Agustin BaldiRa sân: Lucas Andres Menossi
Geronimo HerediaRa sân: Nicolas Meriano
Pablo ChavarriaRa sân: Franco Daniel Jara
Ra sân: Christian Ordonez
Ra sân: Roberto Joaquin Garcia
Ra sân: Francisco Andres Pizzini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 48 | 36 | 75% | 6 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 5 | 37 | 7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 27 | Thiago Fernandez | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 45 | 6.7 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 26 | 8.3 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

